

Nguyễn Tuệ An
Giới thiệu về bản thân



































a. Tính khối lượng muối thu được và thể tích dung dịch HCl đã dùng
1. Phương trình phản ứng: Khi Mg tác dụng với dung dịch HCl, xảy ra phản ứng sau:
\(\text{Mg} + 2 \text{HCl} \rightarrow \text{MgCl}_{2} + \text{H}_{2}\)
2. Tính số mol Mg: Khối lượng Mg = 4,8 g
Mol khối của Mg = 24 g/mol
Số mol Mg tham gia phản ứng:
\(\text{S} \overset{ˊ}{\hat{\text{o}}} \&\text{nbsp};\text{mol}\&\text{nbsp};\text{Mg} = \frac{4 , 8 \textrm{ } \text{g}}{24 \textrm{ } \text{g}/\text{mol}} = 0 , 2 \textrm{ } \text{mol}\)
3. Tính số mol HCl cần thiết: Theo phương trình hóa học, 1 mol Mg cần 2 mol HCl. Vậy số mol HCl cần thiết là:
\(\text{S} \overset{ˊ}{\hat{\text{o}}} \&\text{nbsp};\text{mol}\&\text{nbsp};\text{HCl} = 0 , 2 \textrm{ } \text{mol}\&\text{nbsp};\text{Mg} \times 2 = 0 , 4 \textrm{ } \text{mol}\&\text{nbsp};\text{HCl}\)
4. Tính thể tích dung dịch HCl đã dùng: Nồng độ dung dịch HCl = 0,5 M = 0,5 mol/L
Vậy thể tích dung dịch HCl đã dùng là:
\(V = \frac{\text{S} \overset{ˊ}{\hat{\text{o}}} \&\text{nbsp};\text{mol}\&\text{nbsp};\text{HCl}}{\text{N} \overset{ˋ}{\hat{\text{o}}} \text{ng}\&\text{nbsp};độ\&\text{nbsp};\text{HCl}} = \frac{0 , 4 \textrm{ } \text{mol}}{0 , 5 \textrm{ } \text{mol}/\text{L}} = 0 , 8 \textrm{ } \text{L} = 800 \textrm{ } \text{mL}\)
5. Tính khối lượng muối MgCl₂ thu được: Theo phương trình hóa học, 1 mol Mg sẽ tạo ra 1 mol MgCl₂. Vì số mol Mg là 0,2 mol, số mol MgCl₂ cũng là 0,2 mol. Mol khối của MgCl₂ = 24 + 2 × 35,5 = 95 g/mol
Khối lượng muối MgCl₂ thu được:
\(\left(\text{Kh} \overset{ˊ}{\hat{\text{o}}} \text{i}\&\text{nbsp};\text{l}ượ\text{ng}\&\text{nbsp};\text{MgCl}\right)_{2} = 0 , 2 \textrm{ } \text{mol} \times 95 \textrm{ } \text{g}/\text{mol} = 19 \textrm{ } \text{g}\)
Kết quả:
- Khối lượng muối MgCl₂ thu được là 19 g.
- Thể tích dung dịch HCl 0,5 M đã dùng là 800 mL.
b. Giải thích tại sao sử dụng vôi sống để khử chua đất trồng:
Vôi sống (CaO) được sử dụng để khử chua đất trồng vì:
- Vôi sống là một chất kiềm mạnh. Khi vôi sống được rải vào đất, nó phản ứng với các axit trong đất (chủ yếu là axit H⁺ từ axit hữu cơ hoặc các muối axit) để trung hòa chúng, làm tăng độ pH của đất.
- Phản ứng trung hòa:
\(\text{CaO} + 2 \text{H}_{2} \text{O} \rightarrow \text{Ca}(\text{OH})_{2}\) \(\text{Ca}(\text{OH})_{2} + 2 \text{H}^{+} \rightarrow \text{Ca}^{2 +} + 2 \text{H}_{2} \text{O}\)
CaO sẽ phản ứng với nước và axit trong đất, làm cho đất không còn chua và tăng độ kiềm, giúp cây trồng phát triển tốt hơn. - Cải thiện điều kiện đất: Khi đất có pH phù hợp (thường là pH trung tính hoặc hơi kiềm), các dưỡng chất trong đất sẽ dễ dàng được cây hấp thụ hơn, giúp cây phát triển khỏe mạnh.
- Tăng hiệu quả sử dụng phân bón: Đất chua có thể làm giảm hiệu quả của phân bón, đặc biệt là phân đạm. Việc sử dụng vôi sống giúp tăng khả năng hấp thu phân bón của cây trồng.
Vì lý do này, vôi sống là một biện pháp hiệu quả và tiết kiệm để cải tạo đất, khử chua và thúc đẩy sự phát triển của cây trồng.
Bài thơ "Mẹ" của Bằng Việt là một tác phẩm nổi bật thể hiện tình cảm sâu sắc của tác giả dành cho mẹ, đồng thời phản ánh mạch cảm xúc trong lòng người con qua từng giai đoạn của cuộc sống.
Mạch cảm xúc trong bài thơ có thể chia thành các phần chính sau:
- Nỗi nhớ và tình yêu thương dành cho mẹ:
- Bài thơ thể hiện tình cảm tha thiết, sự kính yêu và lòng biết ơn của người con đối với mẹ. Những hình ảnh về mẹ thường gắn với sự hy sinh, tần tảo và những đau khổ mà mẹ trải qua trong suốt cuộc đời.
- Sự trưởng thành của người con:
- Mạch cảm xúc tiếp theo là sự trưởng thành của người con, khi đã hiểu hơn về những khó khăn, vất vả mà mẹ đã trải qua. Người con cũng nhận ra rằng tình yêu thương của mẹ là vô điều kiện, và cảm giác này trở nên rõ ràng khi người con đã lớn và có thể nhìn nhận một cách sâu sắc hơn về tình mẫu tử.
- Nỗi đau mất mát:
- Bài thơ cũng phản ánh cảm xúc của tác giả khi đối diện với nỗi đau mất mát, khi mẹ không còn nữa. Sự ra đi của mẹ để lại trong lòng người con một khoảng trống lớn, nhưng cũng là cơ hội để người con bày tỏ lòng biết ơn, kính yêu vô hạn đối với mẹ.
- Lòng biết ơn và sự trân trọng:
- Cuối cùng, mạch cảm xúc trong bài thơ là sự cảm nhận sâu sắc về những giá trị mà mẹ đã trao tặng trong suốt cuộc đời. Mặc dù mẹ không còn, nhưng tình yêu và sự hy sinh của mẹ vẫn mãi sống trong trái tim người con.
Nhìn chung, mạch cảm xúc trong bài thơ "Mẹ" của Bằng Việt là một chuỗi cảm xúc từ sự yêu thương sâu sắc, lòng biết ơn đến sự trân trọng đối với tình mẹ, và cuối cùng là nỗi buồn khi mẹ đã ra đi, nhưng tình mẹ vẫn mãi mãi tồn tại trong lòng mỗi người con.
Câu 1.
Văn bản trên là lời của một học sinh (con) nói với cô giáo.
Câu 2.
Biện pháp tu từ được sử dụng trong hai khổ thơ đầu là so sánh.
Ví dụ: "Một chân trời có cây xanh nắng gội" và "Một thiên đường với giấc mộng bình yên" là sự so sánh giữa chân trời và thiên đường, làm nổi bật vẻ đẹp, sự tươi mới mà bài học mang lại.
Câu 3.
Hai dòng thơ "Con cảm ơn cô bài học sáng nay / Cho con hiểu yêu thương là lẽ sống" nói về việc bài học mà cô giáo truyền đạt đã giúp học sinh hiểu rằng yêu thương là giá trị quan trọng nhất trong cuộc sống. Yêu thương không chỉ là tình cảm giữa con người mà còn là nguồn động lực để sống tốt và sống có ích.
Câu 4.
Hình ảnh "đôi cánh rộng dài" trong khổ thơ cuối tượng trưng cho sự tự do, khả năng bay cao, đi xa và mở rộng tầm nhìn. Cánh là biểu tượng của sự trưởng thành và vươn lên trong cuộc sống. Cô giáo đã "chắp cho con đôi cánh rộng dài", giúp học sinh có khả năng tự tin đối mặt với cuộc đời, dù có khó khăn vẫn vững vàng vượt qua.
Câu 5.
Bài học về lẽ sống mà em rút ra từ văn bản là: Cuộc sống cần có tình yêu thương và sự chia sẻ. Mỗi người trong chúng ta đều cần biết cảm thông với người khác, đồng thời phải luôn kiên trì, vững tin vào con đường mình đã chọn, dù gặp phải thử thách, khó khăn. Học cách yêu thương và sống chân thành sẽ giúp ta có một cuộc sống ý nghĩa và hạnh phúc.
- Nhận biết HNO3 (axit nitric):
- Dùng giấy quỳ tím:
- HNO3 là một axit mạnh, nên sẽ làm chuyển giấy quỳ tím sang màu đỏ.
- Phương trình phản ứng: Không có phản ứng đặc trưng khi dùng giấy quỳ, nhưng đây là dấu hiệu nhận biết cơ bản.
- Nhận biết H2SO4 (axit sulfuric):
- Dùng dung dịch BaCl2 (barit clorua):
- Nếu có kết tủa trắng BaSO4 (màu trắng), thì dung dịch chứa H2SO4.
- Phương trình phản ứng:
BaCl2 + H2SO4 → BaSO4 (kết tủa trắng) + 2HCl.
- Nhận biết NaOH (dung dịch NaOH - kiềm):
- Dùng giấy quỳ tím:
- NaOH là một dung dịch kiềm, sẽ làm giấy quỳ tím chuyển sang màu xanh.
- Phương trình phản ứng: Khi NaOH phản ứng với axit (ví dụ HCl), sẽ tạo ra muối và nước:
NaOH + HCl → NaCl + H2O.
- Nhận biết NaCl (dung dịch NaCl - muối clorua natri):
- Dùng dung dịch AgNO3 (bạc nitrat):
- Nếu có kết tủa trắng AgCl (màu trắng), dung dịch chứa NaCl.
- Phương trình phản ứng:
NaCl + AgNO3 → AgCl (kết tủa trắng) + NaNO3.
Kết luận:
- HNO3: Giấy quỳ tím chuyển màu đỏ.
- H2SO4: Thêm BaCl2, xuất hiện kết tủa trắng (BaSO4).
- NaOH: Giấy quỳ tím chuyển màu xanh.
- NaCl: Thêm AgNO3, xuất hiện kết tủa trắng (AgCl).
Phân tích phép lai 1
P1: Thân cao, hoa trắng (AA bb) x Thân thấp, hoa đỏ (aa BB)
- Kiểu gen của P1: Thân cao (AA), hoa trắng (bb) với thân thấp (aa), hoa đỏ (BB).
- Các giao tử của P1:
- Thân cao, hoa trắng (AA bb) có giao tử Ab.
- Thân thấp, hoa đỏ (aa BB) có giao tử aB.
F1 sẽ có kiểu gen:
- Tất cả các cây F1 sẽ có kiểu gen **Aa Bb** (Thân cao, hoa đỏ).
- Tuy nhiên, trong F1, theo tỷ lệ bạn đưa ra, cây có kiểu hình thân thấp, hoa trắng chiếm tỉ lệ 25%. Điều này có thể do các cây F1 phát sinh từ sự phân ly của alen trong các thế hệ tiếp theo.
Phân tích phép lai 2
P2: Thân cao, hoa đỏ (Aa Bb) x Thân cao, hoa trắng (AA bb)
- Kiểu gen của P2: Một cây có kiểu gen **Aa Bb** (thân cao, hoa đỏ), cây còn lại có kiểu gen **AA bb** (thân cao, hoa trắng).
- Cây F1 có thể có các kiểu gen sau:
- **Aa Bb**: Thân cao, hoa đỏ.
- **Aa bb**: Thân cao, hoa trắng.
- **AA Bb**: Thân cao, hoa đỏ.
- **AA bb**: Thân cao, hoa trắng.
Theo lý thuyết, tỉ lệ kiểu hình trong F1 sẽ là:
- Thân cao, hoa đỏ: 50%
- Thân cao, hoa trắng: 50%.
Tuy nhiên, cây có kiểu hình thân thấp, hoa đỏ chiếm tỷ lệ 12,5%. Điều này cho thấy có thể có sự phân ly của các alen trong quá trình tái tổ hợp của các kiểu gen này.
Câu b) Tính tỷ lệ kiểu hình thân cao, hoa trắng trong F2
Khi thụ phấn giữa các cây thân cao hoa đỏ của F1 từ phép lai 1 và các cây thân cao hoa đỏ của phép lai 2, ta sẽ có sự phân ly kiểu hình trong F2.
- Theo lý thuyết, trong F2, cây thân cao hoa trắng chiếm tỷ lệ khoảng 25%.
Câu c) Xác suất có hai cây thân cao hoa đỏ trong 5 cây con
Khi lấy ngẫu nhiên 6 cây con từ phép lai 2, xác suất để có hai cây có kiểu hình thân cao hoa đỏ có thể tính theo phân phối nhị thức. Với tỷ lệ kiểu hình thân cao hoa đỏ trong F1 là 50%, ta có công thức xác suất nhị thức:
P(X = 2) = C(5, 2) * (0.5)^2 * (0.5)^3
P(X = 2) = 10 * 0.25 * 0.125
P(X = 2) = 0.3125
Vậy xác suất trong 5 cây này có hai cây thân cao hoa đỏ là 0.3125 hoặc 31.25%.
Đặc điểm tinh thể kim loại:
- Tinh thể kim loại có cấu trúc chặt chẽ, các nguyên tử sắp xếp theo một quy luật nhất định, tạo thành mạng tinh thể.
- Các nguyên tử trong tinh thể kim loại có thể di chuyển một chút, giúp kim loại dễ dàng uốn, kéo thành sợi.
Liên kết kim loại:
- Liên kết kim loại là liên kết giữa các ion kim loại dương và "làn sóng electron tự do" (các electron có thể di chuyển tự do trong mạng tinh thể).
- Liên kết này giúp kim loại có tính dẫn điện, dẫn nhiệt tốt và có độ dẻo, dễ uốn.
Tác giả đã dùng phép lập luận B. Đối chiếu.
-Giải thích: Tác giả đối chiếu giữa các khái niệm tưởng chừng như trái ngược (thói xấu và đức tốt), chỉ ra rằng ranh giới giữa chúng rất mong manh, ví dụ như giữa thói ngạo mạn và lòng dũng cảm, thói lỗ mãn và tính cương trực, v.v.
Câu sắp xếp đúng là: Did your family have a nice weekend?
Câu hoàn chỉnh sẽ là:
"I really enjoyed the weekend because it was so peaceful and relaxing. I wish we could go there every month!"
Giải thích: Từ "there" được sử dụng để chỉ địa điểm (nơi mà bạn đã đi vào cuối tuần).
Câu 35:
The scientists carefully (selected/chosen) the planets to study based on their proximity to Earth and the likelihood of supporting life.
- Chọn "selected" vì động từ này ở thì quá khứ đơn và đi với chủ ngữ "scientists". "Selected" là dạng quá khứ của động từ "select", và ở đây, các nhà khoa học đã thực hiện hành động lựa chọn các hành tinh trong quá khứ.
Câu 36:
The astronaut were carefully (selected/chosen) for the mission to explore the surface of the Moon due to their advanced skills in geology and space navigation.
- Chọn "selected" vì câu này mô tả hành động lựa chọn các phi hành gia cho nhiệm vụ trong quá khứ. "Selected" được dùng ở đây như một tính từ để chỉ sự lựa chọn kỹ lưỡng từ một nhóm người, trong khi "chosen" thường là quá khứ phân từ và dùng trong cấu trúc hoàn thành hoặc với tính từ.
Tóm lại:
- "Selected" là lựa chọn đúng cho cả hai câu, vì nó diễn tả hành động lựa chọn đã hoàn thành trong quá khứ và tương thích với các thì trong câu.
Hy vọng giải thích này giúp bạn!