PhanTrần Cát Tiên
Giới thiệu về bản thân
2896
9388
Báo động đỏ! Đang gấp thì áp dụng ngay mẹo "Cấp cứu IPA" này. Đừng cố nhớ 44 âm riêng lẻ, hãy chia bảng IPA thành các cặp đối lập để nhớ cực nhanh:
1. Nguyên âm đơn (12 âm) – Học theo 6 cặp Ngắn / Dài
Nguyên âm dài luôn có dấu hai chấm (:).
- Mẹo: Âm ngắn đọc dứt khoát (1 giây), âm dài đọc kéo giọng + hở răng/cười nhẹ.
- /i/ (ngắn) vs /iː/ (dài - như đang cười)
- /ʊ/ (ngắn) vs /uː/ (dài - chu môi)
- /e/ (ngắn) vs /æ/ (dài - há to miệng, phát âm giữa 'a' và 'e')
- /ə/ (ngắn - âm "ơ" thả lỏng) vs /ɜː/ (dài - "ơ" cong lưỡi)
- /ɒ/ (ngắn - "o" ngắn) vs /ɔː/ (dài - "o" tròn môi)
- /ʌ/ (ngắn - "ă") vs /ɑː/ (dài - "a" há rộng)
2. Nguyên âm đôi (8 âm) – Ghép & Trượt âm
Bạn không cần nhớ mới, chỉ cần đọc lướt từ âm 1 sang âm 2:
- /ɪ/ + /ə/ = /ɪə/ (i-ơ)
- /e/ + /ə/ = /eə/ (e-ơ)
- /ʊ/ + /ə/ = /ʊə/ (u-ơ)
- /e/ + /ɪ/ = /eɪ/ (ê-i $\rightarrow$ "mây")
- /a/ + /ɪ/ = /aɪ/ (a-i $\rightarrow$ "ai")
- /ɔ/ + /ɪ/ = /ɔɪ/ (o-i $\rightarrow$ "oi")
- /ə/ + /ʊ/ = /əʊ/ (ơ-u $\rightarrow$ "âu")
- /a/ + /ʊ/ = /aʊ/ (a-u $\rightarrow$ "ao")
3. Phụ âm (24 âm) – Tuyệt chiêu "Đặt tay lên cổ"
Phụ âm chia làm 8 cặp có cùng khẩu hình, chỉ khác nhau ở chỗ: Cổ họng rung hay không rung (thổi gió).
Mẹo: Đặt ngón tay lên cổ họng. Nếu cổ rung $\rightarrow$ Âm hữu thanh. Nếu chỉ ra hơi gió $\rightarrow$ Âm vô thanh.
Khẩu hình | Âm Gió (Không rung cổ) | Âm Rung (Rung cổ họng) |
Bật môi | /p/ (môi mím, bật hơi) | /b/ (môi mím, bật tiếng) |
Răng cắn môi | /f/ (thổi gió) | /v/ (rung cổ) |
Đầu lưỡi chạm răng | /t/ (bật "t") | /d/ (bật "đ") |
Cười nhẹ, ép răng | /s/ (xì gió) | /z/ (kêu như ong "zz") |
Chu môi xì gió | /ʃ/ (suýt "s" nặng) | /ʒ/ (rung cổ như "d" trong giờ) |
Bật hơi chu môi | /tʃ/ ("ch" bật gió) | /dʒ/ ("j" rung cổ) |
Cuống họng | /k/ (bật "k") | /g/ (bật "g") |
Thè lưỡi cắn nhẹ | /θ/ (thổi gió) | /ð/ (rung cổ, đọc như "đ") |
(8 âm còn lại là các âm rất quen thuộc giống tiếng Việt: /m/, /n/, /ŋ/ (ng), /h/, /l/, /r/, /w/, /j/ (y)).
⏱️ Hành động ngay trong 3 phút tới
- Nhìn lướt qua 6 cặp nguyên âm ngắn/dài.
- Nhớ quy tắc ghép trượt của 8 nguyên âm đôi.
- Đặt tay lên cổ họng thử ngay 2 cặp phụ âm điển hình: /p/ - /b/ và /s/ - /z/.
Chúc bạn có buổi học thêm hiệu quả!
mình nè
ko dc đăng linh tinh
bạn không được đăng linh tinh nhé!
không sao đâu kb với bn rất vui luôn á >^<❤
wow
Để so sánh $V$ và $U$, trước hết chúng ta cần rút gọn biểu thức của cả hai số.
1. Rút gọn $V$
Biểu thức được cho là:
$$V = \frac{1}{2^{20}} - 1$$Thực chất, nếu biểu thức ban đầu của bạn là $V = \frac{1}{2^{20} - 1}$ hay $V = \frac{1}{2^{20}} - 1$ thì giá trị của nó đều rất nhỏ (âm hoặc gần bằng $0$). Tuy nhiên, cấu trúc chuẩn của dạng toán này thường là tích hoặc phân thức. Giả sử biểu thức $V$ chuẩn theo dạng tính toán phân số, ta có $V = \frac{1}{2^{20}-1} \approx 9,5 \times 10^{-7}$ hoặc $V = \frac{1}{2^{20}} - 1 < 0$.
(Chúng ta hãy xem xét tiếp biểu thức $U$ bên dưới để thấy rõ quy luật so sánh quen thuộc của dạng toán này).
2. Rút gọn $U$
Xét biểu thức $U$:
$$U = \frac{1 \cdot 3 \cdot 5 \cdot 7 \cdots 39}{21 \cdot 22 \cdot 23 \cdots 40}$$Ta có thể viết lại tử số của $U$ gồm các số lẻ từ $1$ đến $39$:
$$\text{Tử số} = 1 \cdot 3 \cdot 5 \cdots 39$$Mẫu số gồm các số từ $21$ đến $40$:
$$\text{Mẫu số} = 21 \cdot 22 \cdot 23 \cdots 40$$Ta tách mẫu số thành hai phần: các thừa số chẵn và các thừa số lẻ:
- Các thừa số lẻ ở mẫu: $21 \cdot 23 \cdot 25 \cdots 39$
- Các thừa số chẵn ở mẫu: $22 \cdot 24 \cdot 26 \cdots 40$
Khi đó, ta đem tử số chia bớt cho phần thừa số lẻ ở mẫu ($21$ đến $39$):
$$U = \frac{(1 \cdot 3 \cdot 5 \cdots 19) \cdot (21 \cdot 23 \cdots 39)}{(21 \cdot 23 \cdots 39) \cdot (22 \cdot 24 \cdots 40)}$$Giản ước các thừa số lẻ chung ở cả tử và mẫu:
$$U = \frac{1 \cdot 3 \cdot 5 \cdots 19}{22 \cdot 24 \cdot 26 \cdots 40}$$Bây giờ, ta xét mẫu số mới. Mỗi thừa số ở mẫu đều có dạng $2k$ (với $k$ đi từ $11$ đến $20$, tổng cộng có $10$ thừa số):
$$22 \cdot 24 \cdot 26 \cdots 40 = (2 \cdot 11) \cdot (2 \cdot 12) \cdot (2 \cdot 13) \cdots (2 \cdot 20)$$$$= 2^{10} \cdot (11 \cdot 12 \cdot 13 \cdots 20)$$Thay vào biểu thức của $U$:
$$U = \frac{1 \cdot 3 \cdot 5 \cdots 19}{2^{10} \cdot (11 \cdot 12 \cdot 13 \cdots 20)}$$Nhân cả tử và mẫu với tập hợp các số từ $1$ đến $10$ để làm xuất hiện giai thừa:
- Tử số nhân thêm: $2 \cdot 4 \cdot 6 \cdots 20 = 2^{10} \cdot (1 \cdot 2 \cdot 3 \cdots 10) = 2^{10} \cdot 10!$
- Do đó:$$U = \frac{(1 \cdot 3 \cdot 5 \cdots 19) \cdot (2 \cdot 4 \cdot 6 \cdots 20)}{2^{10} \cdot (11 \cdot 12 \cdots 20) \cdot (2 \cdot 4 \cdots 20)}$$
Sau khi rút gọn và biến đổi giai thừa, ta nhận được giá trị gọn của $U$:
$$U = \frac{1}{2^{20}}$$3. Kết luận so sánh $V$ và $U$
- Nếu $V = \frac{1}{2^{20}} - 1$:
Vì $U = \frac{1}{2^{20}}$ nên $V = U - 1$, do đó $V < U$. - Nếu đề bài của $V$ là $V = \frac{1}{2^{20} - 1}$:
Ta có $2^{20} - 1 < 2^{20}$, suy ra $\frac{1}{2^{20} - 1} > \frac{1}{2^{20}}$, do đó $V > U$. đúng thì tick
không sao hết em có câu hỏi nào em không biết thì đăng lên đây mọi người sẽ giải đáp