Anh Thư

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Anh Thư
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a. Tổ chức chính quyền thời Đinh – Tiền Lê:

1. Thời Đinh (907 - 980):

  • Đinh Tiên Hoàng (Đinh Bộ Lĩnh) là người sáng lập triều đại nhà Đinh. Sau khi dẹp loạn 12 sứ quân, ông đã thống nhất đất nước và lên ngôi vua vào năm 968.
  • Tổ chức chính quyền thời Đinh gồm có:
    • Vua: Là người đứng đầu nhà nước, có quyền lực tối cao trong việc điều hành đất nước.
    • Bộ máy hành chính: Nhà Đinh tổ chức bộ máy nhà nước theo mô hình quân chủ chuyên chế, các quan lại được bổ nhiệm theo cấp bậc và nhiệm vụ cụ thể.
    • Các cấp chính quyền: Triều đình Đinh phân chia đất nước thành các khu vực hành chính gọi là quận, huyện. Vua Đinh Tiên Hoàng chia đất nước thành 24 bộ, gọi là Đại Việt.
    • Quân đội: Đinh Tiên Hoàng chú trọng đến quân đội, đặc biệt là tổ chức các đội quân mạnh để bảo vệ biên giới và duy trì trật tự trong nước. Ông cũng ra sức củng cố lực lượng quân đội để bảo vệ đất nước khỏi các nguy cơ xâm lược.
    • Hệ thống luật pháp: Đinh Tiên Hoàng cũng có các sắc lệnh để điều hành xã hội và áp dụng các hình phạt nghiêm minh.

2. Thời Tiền Lê (980 - 1009):

  • Sau khi Đinh Tiên Hoàng qua đời và bị ám sát, Lê Đại Hành lên ngôi, lập ra triều đại Tiền Lê.
  • Tổ chức chính quyền dưới thời Lê Đại Hành:
    • Vua Lê Đại Hành: Là người lãnh đạo tối cao, có quyền lực tuyệt đối.
    • Các cơ quan trung ương: Dưới triều đại Tiền Lê, hệ thống bộ máy chính quyền vẫn tiếp tục duy trì các cấp quản lý từ trung ương đến địa phương, giống như thời Đinh.
    • Tổ chức bộ máy: Triều đình Tiền Lê phân chia đất nước thành các phủ, huyện để quản lý địa phương.
    • Quân đội: Quân đội thời Tiền Lê mạnh mẽ, đã thực hiện nhiều chiến công lớn như đánh bại các cuộc xâm lược từ phương Bắc và giải quyết nội chiến.
    • Luật pháp: Lê Đại Hành chú trọng việc xây dựng và duy trì hệ thống luật pháp, bảo vệ sự ổn định trong xã hội.

b. Giả sử em là Đinh Tiên Hoàng, em có chọn đặt kinh đô ở Hoa Lư không? Vì sao?

Nếu em là Đinh Tiên Hoàng, em sẽ chọn đặt kinh đô ở Hoa Lư, vì những lý do sau:

  1. Vị trí địa lý thuận lợi:
    • Hoa Lư nằm ở khu vực trung tâm của đất nước, có địa thế núi non hiểm trở, dễ dàng phòng thủ trước các cuộc tấn công từ ngoài.
    • Hoa Lư có thể bảo vệ dễ dàng khỏi sự xâm nhập từ phía Bắc của quân Tống và các thế lực phương Bắc, nhờ vào hệ thống núi đá vững chắc xung quanh.
  2. An toàn và bảo vệ:
    • Kinh đô Hoa Lư có nhiều núi bao bọc, với những dãy núi cao, giúp việc phòng thủ trở nên dễ dàng hơn trong trường hợp có chiến tranh hoặc xâm lược. Đây là một trong những lý do quan trọng để Đinh Tiên Hoàng chọn Hoa Lư làm kinh đô, bảo vệ sự ổn định của đất nước trong những năm đầu mới xây dựng triều đại.
  3. Khả năng kiểm soát lãnh thổ:
    • Hoa Lư nằm ở vị trí chiến lược, giúp nhà Đinh dễ dàng kiểm soát các vùng xung quanh và đối phó với các thế lực đối nghịch trong nước. Đặc biệt, sau khi thống nhất đất nước từ cuộc dẹp loạn 12 sứ quân, việc duy trì quyền lực và sự ổn định là rất quan trọng.
  4. Tạo dựng hình ảnh quyền lực:
    • Lựa chọn Hoa Lư là kinh đô còn giúp nhà Đinh xây dựng được một hình ảnh mạnh mẽ, uy nghiêm, là trung tâm chính trị và văn hóa của đất nước trong thời kỳ đầu.

Như vậy, mặc dù có thể đặt kinh đô ở một nơi khác, nhưng với tình hình đất nước lúc đó, Hoa Lư là một lựa chọn hợp lý về mặt chiến lược và bảo vệ đất nước.

a. Sự phân hóa địa hình ở Bắc Mỹ:

Bắc Mỹ có một địa hình rất đa dạng, từ đồng bằng rộng lớn, sơn nguyên cao, đến các dãy núi lớn. Sự phân hóa địa hình ở Bắc Mỹ có thể chia thành 4 khu vực chính:

  1. Đồng bằng ven biển phía Đông:
    • Đây là vùng đất thấp và rộng lớn, trải dài từ bờ biển Đại Tây Dương đến dãy núi Appalachian. Vùng này bao gồm các đồng bằng phù sa màu mỡ, rất thuận lợi cho phát triển nông nghiệp và đô thị hóa. Các thành phố lớn như New York, Boston nằm ở khu vực này.
  2. Dãy núi Appalachian:
    • Dãy núi này chạy từ Bắc xuống Nam của Bắc Mỹ, là một dãy núi cổ, không quá cao nhưng có ảnh hưởng lớn đến khí hậu và địa lý. Núi Appalachian tạo thành ranh giới giữa vùng đồng bằng ven biển và các khu vực khác.
  3. Đồng bằng Trung tâm:
    • Đây là khu vực đồng bằng rộng lớn, kéo dài từ miền trung Mỹ đến phía nam Canada, là vùng đất quan trọng cho nông nghiệp và khai thác tài nguyên. Đây là khu vực có các dòng sông lớn như sông Mississippi.
  4. Dãy núi Rocky:
    • Dãy núi Rocky (Rocky Mountains) kéo dài từ miền Bắc đến miền Nam của Bắc Mỹ, chạy qua các khu vực như Canada, Mỹ, Mexico. Đây là dãy núi cao, ảnh hưởng đến khí hậu và là nơi chứa nhiều tài nguyên khoáng sản, dầu mỏ.
  5. Sơn nguyên cao (Great Plains):
    • Sơn nguyên cao kéo dài từ phía Bắc tới phía Nam, đặc biệt là ở các khu vực như Canada và miền Tây nước Mỹ. Sơn nguyên này có khí hậu khô hạn và là khu vực nhiều cánh đồng lớn, thuận lợi cho nông nghiệp.

b. Sự phân hóa tự nhiên theo chiều cao ở Nam Mỹ:

Nam Mỹ có địa hình rất đa dạng, chủ yếu là núi, sơn nguyên và đồng bằng. Phân hóa tự nhiên theo chiều cao của Nam Mỹ bao gồm 3 khu vực chính:

  1. Dãy núi Andes:
    • Dãy núi Andes là dãy núi dài nhất thế giới, kéo dài từ Bắc xuống Nam của Nam Mỹ, từ Venezuela cho đến Chile và Argentina. Đây là dãy núi cao, có nhiều đỉnh cao trên 6000m, như đỉnh Aconcagua (6.962m), là đỉnh cao nhất Nam Mỹ. Dãy Andes có nhiều dãy núi con và cao nguyên ở các độ cao khác nhau, là nơi có khí hậu lạnh, tuyết phủ quanh năm.
  2. Sơn nguyên và cao nguyên:
    • Vùng sơn nguyên cao, đặc biệt là Cao nguyên Tây Nam của Nam Mỹ, gồm các khu vực cao trên 3000m, có khí hậu khô và lạnh. Vùng cao nguyên này bao gồm các khu vực như cao nguyên Bolivia và cao nguyên Peru. Đây là khu vực sinh sống của các dân tộc bản địa và có nền văn hóa lâu đời.
  3. Đồng bằng ven biển:
    • Ở các vùng thấp ven biển như đồng bằng Amazon và đồng bằng La Plata, địa hình chủ yếu bằng phẳng và có khí hậu nóng ẩm, phù hợp với các khu rừng nhiệt đới và hệ sinh thái phong phú. Những đồng bằng này nằm ở vùng thấp và có độ cao dưới 1000m so với mực nước biển.

Như vậy, sự phân hóa tự nhiên theo chiều cao ở Nam Mỹ rất rõ rệt, từ các dãy núi cao chót vót, sơn nguyên đến các vùng đồng bằng thấp và rộng lớn ven biển.


Vai trò của việc xử lý chất thải trong chăn nuôi đối với bảo vệ môi trường

Chất thải từ chăn nuôi nếu không được xử lý đúng cách có thể gây ô nhiễm nguồn nước, không khí và đất, làm ảnh hưởng đến sức khỏe con người và môi trường. Việc xử lý chất thải hiệu quả sẽ:

  • Giảm ô nhiễm môi trường, hạn chế mùi hôi, ô nhiễm nguồn nước.
  • Tái sử dụng chất thải làm phân bón hữu cơ hoặc khí sinh học (biogas).
  • Bảo vệ sức khỏe cộng đồng, giảm nguy cơ lây lan dịch bệnh.

Quy trình xử lý chất thải chăn nuôi hiệu quả

  1. Thu gom chất thải
    • Phân loại chất thải rắn (phân, thức ăn thừa) và chất thải lỏng (nước tiểu, nước rửa chuồng).
    • Thu gom hàng ngày để tránh phát sinh mùi hôi và vi khuẩn gây bệnh.
  2. Xử lý bằng hầm biogas (nếu có)
    • Chất thải được đưa vào hầm biogas để lên men, tạo khí gas dùng cho sinh hoạt.
    • Giảm ô nhiễm và tận dụng năng lượng tái tạo.
  3. Ủ phân hữu cơ từ chất thải rắn
    • Trộn chất thải với rơm rạ, chế phẩm vi sinh để ủ thành phân bón cho cây trồng.
    • Giúp cải tạo đất và giảm ô nhiễm môi trường.
  4. Xử lý nước thải
    • Nước thải chăn nuôi cần qua bể lắng, lọc sinh học trước khi xả ra môi trường.
    • Sử dụng cây thủy sinh (bèo lục bình, rau muống) để hấp thụ chất độc hại.
  5. Vệ sinh chuồng trại thường xuyên
    • Rửa chuồng bằng nước sạch, khử trùng định kỳ để hạn chế mầm bệnh.
    • Duy trì chuồng trại khô thoáng, giảm phát sinh khí độc (NH₃, H₂S).

Áp dụng quy trình này sẽ giúp giảm ô nhiễm, tận dụng nguồn tài nguyên từ chất thải và bảo vệ môi trường bền vững.

Các biện pháp khai thác và bảo vệ nguồn lợi thủy sản hiệu quả

  1. Khai thác hợp lý, bền vững
    • Sử dụng ngư cụ phù hợp, tránh đánh bắt bằng chất nổ, hóa chất độc hại.
    • Giữ kích thước mắt lưới theo quy định để không bắt cá con, bảo vệ nguồn giống.
    • Hạn chế khai thác quá mức, đặc biệt trong mùa sinh sản của thủy sản.
  2. Bảo vệ môi trường sống của thủy sản
    • Ngăn chặn việc xả rác, nước thải công nghiệp, hóa chất độc hại xuống sông, biển.
    • Khôi phục và bảo vệ rạn san hô, rừng ngập mặn – nơi sinh sống và sinh sản của nhiều loài thủy sản.
  3. Phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững
    • Áp dụng công nghệ nuôi an toàn, không sử dụng hóa chất, kháng sinh cấm.
    • Phát triển mô hình nuôi sinh thái, tránh làm cạn kiệt tài nguyên tự nhiên.
  4. Tăng cường kiểm soát và thực thi pháp luật
    • Xử lý nghiêm các hành vi khai thác thủy sản trái phép.
    • Tuyên truyền, nâng cao nhận thức của người dân về bảo vệ nguồn lợi thủy sản.
  5. Tái tạo và phục hồi nguồn lợi thủy sản
    • Thả cá giống, tôm giống vào sông, hồ, biển để tái tạo nguồn lợi.
    • Xây dựng các khu bảo tồn biển, cấm khai thác tại một số khu vực trọng yếu.

Thực hiện đồng bộ các biện pháp trên sẽ giúp khai thác hiệu quả và bảo vệ nguồn lợi thủy sản lâu dài.

Kế hoạch chăm sóc gà trước và sau khi đẻ trứng

1. Chế độ dinh dưỡng

  • Trước khi đẻ trứng (18-20 tuần tuổi):
    • Thức ăn: Giàu đạm (16-18%), bổ sung canxi, vitamin D3 để phát triển khung xương.
    • Nước uống: Luôn sạch sẽ, có thể pha thêm chất điện giải.
    • Bổ sung: Khoáng chất (Ca, P, Mg) giúp hình thành trứng sau này.
  • Sau khi đẻ trứng:
    • Thức ăn: Giàu năng lượng, tăng cường protein (16-20%) và canxi (3,5-4%) giúp gà duy trì năng suất đẻ.
    • Bổ sung: Vỏ sò, bột đá vôi, vitamin A, D, E để tránh còi cọc, vỏ trứng mỏng.
    • Nước uống: Luôn đầy đủ, có thể bổ sung men tiêu hóa.

2. Bố trí chuồng trại

  • Trước khi đẻ:
    • Chuồng phải sạch sẽ, khô ráo, thoáng mát nhưng tránh gió lùa.
    • Đảm bảo mật độ nuôi 5-6 con/m².
    • Có đủ máng ăn, máng uống, ánh sáng đảm bảo 14-16 giờ/ngày.
  • Sau khi đẻ:
    • Bố trí ổ đẻ yên tĩnh, có rơm mềm, sạch để tránh vỡ trứng.
    • Kiểm tra và thu gom trứng thường xuyên để tránh dập nát.
    • Duy trì nhiệt độ chuồng từ 20-25°C để gà không bị stress.

3. Biện pháp phòng bệnh

  • Trước khi đẻ:
    • Tiêm phòng đầy đủ các bệnh cúm gia cầm, Newcastle, Gumboro.
    • Vệ sinh, khử trùng chuồng trại định kỳ.
  • Sau khi đẻ:
    • Kiểm tra sức khỏe gà thường xuyên, phát hiện sớm bệnh.
    • Bổ sung vitamin và khoáng chất để tăng sức đề kháng.
    • Hạn chế người lạ ra vào khu nuôi để tránh lây bệnh.

Việc thực hiện kế hoạch này giúp gà sinh sản khỏe mạnh, đẻ trứng ổn định và đạt năng suất cao.

Phòng bệnh cho vật nuôi là các biện pháp nhằm ngăn ngừa vật nuôi mắc bệnh, bảo vệ sức khỏe đàn vật nuôi, giúp chúng phát triển tốt và nâng cao năng suất chăn nuôi.

Biện pháp phòng bệnh cho vật nuôi ở địa phương và mục đích

  1. Tiêm phòng vắc-xin
    • Mục đích: Ngăn ngừa các bệnh nguy hiểm như cúm gia cầm, lở mồm long móng, dịch tả lợn,...
    • Thực hiện: Tiêm phòng định kỳ theo hướng dẫn của cơ quan thú y.
  2. Vệ sinh chuồng trại sạch sẽ
    • Mục đích: Loại bỏ mầm bệnh, giữ môi trường sống an toàn cho vật nuôi.
    • Thực hiện: Quét dọn, khử trùng chuồng trại định kỳ bằng vôi bột hoặc thuốc sát trùng.
  3. Đảm bảo thức ăn và nước uống sạch
    • Mục đích: Tránh nhiễm khuẩn, cung cấp dinh dưỡng đầy đủ giúp vật nuôi khỏe mạnh.
    • Thực hiện: Sử dụng thức ăn chất lượng, bảo quản tốt, thay nước sạch mỗi ngày.
  4. Kiểm soát số lượng và mật độ nuôi
    • Mục đích: Giảm nguy cơ lây nhiễm bệnh khi nuôi quá đông.
    • Thực hiện: Bố trí mật độ hợp lý, đảm bảo không gian sống thoáng mát.
  5. Theo dõi sức khỏe vật nuôi thường xuyên
    • Mục đích: Phát hiện sớm dấu hiệu bệnh để xử lý kịp thời.
    • Thực hiện: Quan sát biểu hiện ăn uống, vận động, cách ly khi có dấu hiệu bất thường.
  6. Kiểm soát người ra vào khu chăn nuôi
    • Mục đích: Hạn chế lây nhiễm bệnh từ bên ngoài vào.
    • Thực hiện: Khử trùng giày dép, quần áo trước khi vào chuồng trại.

Việc thực hiện các biện pháp trên giúp hạn chế dịch bệnh, giảm thiệt hại kinh tế và nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

Dấu hiệu vật nuôi bị bệnh

Vật nuôi mắc bệnh thường có các dấu hiệu sau:

  • Thay đổi hành vi: Mệt mỏi, ủ rũ, giảm hoạt động.
  • Giảm ăn, bỏ ăn: Không hứng thú với thức ăn, uống ít nước.
  • Biểu hiện bất thường: Sốt, run rẩy, khó thở, tiêu chảy, nôn mửa.
  • Da, lông, niêm mạc: Lông xù, da nhợt nhạt hoặc xuất huyết, chảy nước mắt, nước mũi.
  • Vận động bất thường: Đi loạng choạng, co giật, liệt.

Việc nên làm khi vật nuôi bị bệnh

Cách ly vật nuôi bệnh để tránh lây lan.
Kiểm tra nhiệt độ, theo dõi triệu chứng thường xuyên.
Vệ sinh chuồng trại sạch sẽ, đảm bảo thông thoáng.
Bổ sung nước, thức ăn mềm, dễ tiêu hóa.
Tham khảo ý kiến bác sĩ thú y, sử dụng thuốc theo hướng dẫn.

Việc không nên làm khi vật nuôi bị bệnh

✘ Không tự ý dùng thuốc khi chưa có chỉ định.
✘ Không để vật nuôi bệnh chung với vật nuôi khỏe mạnh.
✘ Không cho ăn thức ăn ôi thiu, khó tiêu.
✘ Không chủ quan, trì hoãn điều trị khi có dấu hiệu nặng.

Việc phát hiện sớm và chăm sóc đúng cách sẽ giúp vật nuôi phục hồi nhanh chóng, tránh lây lan bệnh tật.

4o

Để lợn nái sau sinh khỏe mạnh và đàn lợn con phát triển tốt, cần thực hiện các biện pháp sau:

  1. Chăm sóc lợn nái trước khi sinh
    • Cung cấp khẩu phần ăn đầy đủ dinh dưỡng, giàu vitamin và khoáng chất.
    • Tiêm phòng đầy đủ các bệnh truyền nhiễm (dịch tả, tai xanh, tụ huyết trùng,...).
    • Vệ sinh chuồng trại sạch sẽ, khô ráo, thoáng mát.
  2. Chăm sóc lợn nái sau sinh
    • Cho lợn nái uống nước ấm pha đường glucose hoặc điện giải ngay sau khi sinh.
    • Bổ sung thức ăn dễ tiêu hóa, đủ dinh dưỡng để phục hồi sức khỏe.
    • Theo dõi tình trạng sức khỏe, đặc biệt là viêm vú, viêm tử cung, bế sản dịch.
  3. Chăm sóc đàn lợn con
    • Giữ chuồng ấm áp, tránh gió lùa để lợn con không bị lạnh.
    • Cho lợn con bú sữa đầu để tăng sức đề kháng.
    • Cắt răng, bấm đuôi, tiêm sắt theo đúng kỹ thuật.
    • Cai sữa đúng thời điểm, đảm bảo khẩu phần ăn phù hợp.
  4. Vệ sinh, phòng bệnh
    • Khử trùng chuồng trại định kỳ bằng vôi bột hoặc thuốc sát trùng.
    • Kiểm tra sức khỏe đàn lợn thường xuyên, phát hiện bệnh sớm để điều trị kịp thời.
    • Đảm bảo nguồn nước uống sạch, thức ăn không bị ôi thiu, nấm mốc.

Việc thực hiện tốt các biện pháp trên sẽ giúp lợn nái khỏe mạnh, giảm nguy cơ mắc bệnh và đảm bảo đàn lợn con phát triển tốt.

a/5/4-1/4

 

=3/4

b/2/3x(-3/2+-7/2)

=2/3x(-10/4)

=2/3x-5/2

=-10/6=-5/3