

Phạm Duy Cương
Giới thiệu về bản thân



































Trí Tuệ Nhân Tạo – Cơ Hội và Thách Thức Trong Thời Đại Mới
Trong thời đại công nghệ phát triển như vũ bão, trí tuệ nhân tạo (AI) đã và đang trở thành một trong những thành tựu quan trọng nhất của nhân loại. AI không chỉ giúp con người giải quyết các vấn đề phức tạp mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, cải thiện năng suất lao động. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích to lớn, sự phát triển nhanh chóng của AI cũng đặt ra nhiều thách thức và nguy cơ tiềm ẩn mà con người cần phải đối mặt.
Trí tuệ nhân tạo đã có mặt trong hầu hết các lĩnh vực của đời sống. Trong y tế, AI hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán bệnh, đề xuất phương pháp điều trị hiệu quả và thậm chí tham gia vào các ca phẫu thuật phức tạp. Trong giao thông, công nghệ AI được ứng dụng vào xe tự lái, giúp giảm thiểu tai nạn và tối ưu hóa việc di chuyển. Trong kinh doanh, AI phân tích dữ liệu, dự đoán xu hướng và tự động hóa nhiều quy trình, giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn. Ngay cả trong đời sống hằng ngày, AI cũng góp mặt qua trợ lý ảo, nhận diện giọng nói, gợi ý nội dung trên các nền tảng số, mang đến nhiều tiện ích cho con người.
Bên cạnh những ứng dụng hữu ích, AI còn mở ra nhiều cơ hội lớn. Nhờ khả năng tự học và xử lý thông tin nhanh chóng, AI giúp tăng năng suất lao động, giảm thời gian làm việc mà vẫn đạt hiệu quả cao. AI cũng góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, giúp con người tiếp cận nhanh chóng với thông tin, dịch vụ và công nghệ tiên tiến. Đặc biệt, AI còn thúc đẩy sáng tạo và đổi mới khi hỗ trợ con người trong các lĩnh vực nghệ thuật, nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ.
Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ của AI cũng đặt ra không ít thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là nguy cơ mất việc làm khi nhiều công việc đơn giản bị thay thế bởi máy móc và phần mềm tự động. Điều này đòi hỏi con người phải liên tục học hỏi, nâng cao kỹ năng để thích nghi với sự thay đổi. Bên cạnh đó, AI cũng đặt ra những vấn đề về đạo đức và kiểm soát khi có thể bị lợi dụng để tạo ra tin giả, xâm phạm quyền riêng tư hoặc thậm chí gây nguy hiểm nếu không được kiểm soát đúng cách. Ngoài ra, sự phụ thuộc quá mức vào AI có thể khiến con người mất dần khả năng tư duy sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề.
Có thể thấy, AI là một thành tựu quan trọng, mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đi kèm với những thách thức không nhỏ. Điều quan trọng là con người phải biết cách khai thác AI một cách hợp lý, đặt ra những quy định chặt chẽ để kiểm soát và sử dụng công nghệ này một cách có trách nhiệm. Chỉ khi đó, AI mới thực sự trở thành công cụ hỗ trợ con người phát triển, thay vì trở thành một mối đe dọa đối với xã hội.
Câu 1:Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích
Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là biểu cảm kết hợp với tự sự và miêu tả.
Câu 2:Những từ ngữ, hình ảnh thể hiện nỗi khốn khó trong đoạn trích
Câu 3:Những từ ngữ, hình ảnh thể hiện nỗi khốn khó trong đoạn trích là: "nấu đâu mà nhóm lửa", "chiêm bao tàn nước mắt dầm dề", "con gọi mẹ một mình trong đêm vắng". Những hình ảnh này gợi lên sự thiếu thốn, gian khổ và nỗi cô đơn của người con xa quê.
Câu 4:Tác dụng của biện pháp tu từ trong hai dòng thơ
Hai dòng thơ:
"Dù tiếng lòng con chẳng thể nào vang vọng
Tới vuông đất mẹ nằm lưng núi quê hương."
Trong hai dòng thơ này, tác giả sử dụng biện pháp tu từ ẩn dụ và nhân hóa. Hình ảnh "tiếng lòng con" tượng trưng cho nỗi nhớ thương, mong muốn được bày tỏ tình cảm với mẹ nhưng lại bất lực. Hình ảnh "vuông đất mẹ nằm lưng núi quê hương" không chỉ miêu tả nơi an nghỉ của mẹ mà còn gợi lên sự xa cách, mất mát. Cả hai câu thơ đều thể hiện sâu sắc nỗi tiếc thương và bất lực của người con trước sự ra đi của mẹ.
Câu 4:Nội dung dòng thơ "Mẹ gánh gồng xộc xệch hoàng hôn"
Dòng thơ "Mẹ gánh gồng xộc xệch hoàng hôn" mang ý nghĩa sâu sắc. "Gánh gồng xộc xệch" không chỉ gợi lên hình ảnh người mẹ vất vả, tảo tần mưu sinh mà còn thể hiện sự chông chênh, nặng nhọc của cuộc đời mẹ. Hình ảnh "hoàng hôn" vừa tả cảnh vừa mang ý nghĩa biểu tượng về sự già nua, bóng xế của cuộc đời mẹ. Câu thơ thể hiện nỗi xót xa, thương cảm của người con dành cho mẹ.
Câu 5:Thông điệp tâm đắc nhất rút ra từ đoạn trích
Thông điệp tâm đắc nhất có thể rút ra từ đoạn trích là tình yêu thương và nỗi nhớ mẹ sâu sắc của người con xa quê. Đoạn thơ thể hiện sự tiếc nuối, day dứt khi không thể ở bên chăm sóc mẹ lúc còn sống. Đây cũng là lời nhắc nhở mỗi người về lòng hiếu thảo, trân trọng những giây phút bên mẹ khi còn có thể.
Câu 1 :Ý nghĩa của tinh thần sáng tạo đối với thế hệ trẻ hiện nay
Tinh thần sáng tạo có vai trò quan trọng trong sự phát triển của thế hệ trẻ ngày nay. Nó giúp con người tìm ra những cách làm mới, giải pháp đột phá và thúc đẩy xã hội tiến bộ. Trong thời đại công nghệ phát triển nhanh chóng, những người trẻ có tư duy sáng tạo sẽ dễ dàng thích nghi và tạo ra giá trị mới. Sáng tạo giúp họ giải quyết vấn đề hiệu quả, từ học tập đến công việc, góp phần nâng cao năng suất lao động. Hơn nữa, sáng tạo còn thể hiện ở tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám thử thách bản thân để tạo nên sự khác biệt. Những nhà khoa học, doanh nhân, nghệ sĩ thành công đều là những người có tư duy sáng tạo vượt trội. Tuy nhiên, để phát huy tinh thần sáng tạo, người trẻ cần không ngừng học hỏi, trau dồi kiến thức và rèn luyện tư duy phản biện. Xã hội cũng cần tạo môi trường khuyến khích sáng tạo, giúp người trẻ tự tin bứt phá. Như vậy, sáng tạo không chỉ là chìa khóa dẫn đến thành công cá nhân mà còn là động lực quan trọng để đất nước phát triển bền vững.
Câu 2:Cảm nhận về con người Nam Bộ qua nhân vật Phi và ông Sáu Đèo trong truyện "Biển người mênh mông"
Nhân vật Phi và ông Sáu Đèo trong truyện "Biển người mênh mông" của Nguyễn Ngọc Tư đã khắc họa rõ nét tính cách của con người Nam Bộ: chân chất, nghĩa tình nhưng cũng đầy trăn trở trước cuộc sống. Phi là một đứa trẻ mồ côi, lớn lên trong sự thiếu thốn tình thương. Tuy nhiên, cậu bé vẫn giữ được sự mạnh mẽ, kiên cường và ý chí vươn lên. Ông Sáu Đèo, một người đàn ông giàu lòng nhân hậu, dù cuộc sống còn nhiều khó khăn nhưng vẫn sẵn sàng cưu mang và yêu thương Phi như con ruột. Qua hai nhân vật này, người đọc cảm nhận được tình người sâu sắc của người dân Nam Bộ – luôn sống chân thành, đùm bọc lẫn nhau trong hoàn cảnh khắc nghiệt. Đồng thời, truyện cũng thể hiện sự mênh mông của cuộc đời, nơi con người phải vật lộn với số phận nhưng vẫn giữ được nét đẹp tâm hồn. Tác phẩm không chỉ phản ánh cuộc sống đời thường mà còn gợi lên những cảm xúc sâu lắng về tình người và thân phận con người trong xã hội đầy biến động.
1. Văn bản trên thuộc loại văn bản thuyết minh
2. Một số hình ảnh, chi tiết cho thấy cách giao thương, mua bán thú vị trên chợ nổi là người buôn bán nhóm họp bằng xuồng, ghe; sử dụng các loại xuồng ghe như xuồng ba lá, xuồng năm lá, ghe tam bản, ghe có gắn máy; người bán hàng dùng "cây bẹo" để treo hàng hóa giúp khách nhận biết mặt hàng đang bán từ xa; người mua len lỏi giữa hàng trăm ghe thuyền để giao dịch; người bán dùng âm thanh độc đáo từ kèn tay, kèn đạp chân để thu hút khách; các cô gái bán đồ ăn thức uống rao hàng bằng những lời mời chào thân thương.
3. Việc sử dụng tên các địa danh trong văn bản có tác dụng giúp người đọc hình dung rõ hơn về phạm vi, sự phổ biến của chợ nổi ở miền Tây, đồng thời góp phần làm tăng tính chân thực và cụ thể của bài viết, giúp người đọc dễ dàng liên hệ với thực tế.
4. Tác dụng của phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản là giúp việc mua bán trên chợ nổi trở nên thuận tiện và độc đáo hơn. Cây bẹo giúp người mua từ xa có thể biết được ghe nào bán mặt hàng gì, tiết kiệm thời gian tìm kiếm. Âm thanh của kèn tay, kèn đạp chân giúp tạo sự chú ý, tăng tính độc đáo cho cách giao tiếp. Những tiếng rao ngọt ngào tạo sự gần gũi, thân thiện, góp phần làm nên nét đặc trưng văn hóa của chợ nổi.
5. Chợ nổi có vai trò quan trọng đối với đời sống của người dân miền Tây. Không chỉ là nơi giao thương, mua bán hàng hóa, chợ nổi còn là nét đặc trưng văn hóa của vùng sông nước. Đây là nơi thể hiện sự gắn bó của con người với sông nước, phản ánh lối sống đặc trưng của cư dân vùng đồng bằng sông Cửu Long. Ngoài ra, chợ nổi còn có giá trị du lịch, thu hút du khách trong và ngoài nước, góp phần phát triển kinh tế địa phương. Tuy nhiên, ngày nay, do sự phát triển của hệ thống chợ truyền thống và siêu thị trên đất liền, chợ nổi dần mai một. Vì thế, cần có các biện pháp bảo tồn và phát huy nét đẹp văn hóa này
Câu 1:
Truyện ngắn Con chim vàng của Nguyễn Quang Sáng phản ánh sâu sắc hiện thực xã hội bất công, nơi người nghèo bị bóc lột, chà đạp không thương tiếc. Nhân vật Bào – một cậu bé nghèo khổ, phải làm kẻ ở đợ vì món nợ của mẹ, đã trở thành nạn nhân của sự áp bức, bạo hành từ gia đình chủ. Từ việc bị bắt ép phải bắt con chim vàng cho cậu chủ đến nỗi bị đánh đập dã man, Bào hiện lên như hình ảnh của những con người thấp cổ bé họng trong xã hội cũ, cam chịu số phận mà không có cách nào phản kháng.
Nghệ thuật kể chuyện của Nguyễn Quang Sáng đầy tính hiện thực với ngôn ngữ mộc mạc, chân thực. Tình huống truyện được xây dựng gay cấn, đầy kịch tính khi Bào liều mình bắt chim để rồi rơi vào bi kịch. Hình ảnh “tay Bào với mãi nhưng chẳng với được ai” đầy ám ảnh, thể hiện sự đơn độc, tuyệt vọng của người lao động nghèo. Qua đó, tác giả không chỉ bày tỏ lòng thương cảm với những con người bất hạnh mà còn lên án sâu sắc sự tàn nhẫn của giai cấp thống trị. Tác phẩm để lại bài học về sự bất công và kêu gọi lòng nhân ái trong xã hội.
Câu 2:
Tình yêu thương là một trong những giá trị quan trọng nhất của cuộc sống, là sợi dây gắn kết con người với nhau, giúp xã hội trở nên tốt đẹp hơn.
Trước hết, tình yêu thương mang lại sự sẻ chia và đồng cảm, giúp con người thấu hiểu nhau hơn. Khi yêu thương, con người trở nên bao dung, sẵn sàng giúp đỡ và san sẻ khó khăn với người khác. Nhờ đó, cuộc sống không chỉ bớt cô đơn mà còn trở nên ý nghĩa hơn. Tình yêu thương còn là động lực giúp con người vượt qua nghịch cảnh. Một lời động viên, một hành động quan tâm có thể tiếp thêm sức mạnh để ai đó không gục ngã trước khó khăn. Những câu chuyện về sự tử tế, lòng nhân ái trong cuộc sống luôn là minh chứng rõ ràng cho sức mạnh của tình yêu thương.
Ngược lại, nếu con người sống ích kỷ, vô cảm thì xã hội sẽ trở nên lạnh lùng, đầy rẫy sự thờ ơ. Sự thiếu vắng yêu thương có thể dẫn đến khoảng cách giữa con người với nhau, gây ra những bi kịch không đáng có. Thực tế, không ít người vì thiếu sự quan tâm mà rơi vào tuyệt vọng, thậm chí đánh mất niềm tin vào cuộc sống.
Tình yêu thương không chỉ thể hiện qua lời nói mà quan trọng hơn là hành động. Một nụ cười, một cái nắm tay, một sự giúp đỡ nhỏ bé cũng có thể mang đến niềm vui và sự ấm áp. Khi con người biết yêu thương, trao đi và nhận lại tình cảm chân thành, cuộc sống sẽ tràn đầy hạnh phúc. Bởi vậy, hãy biết quan tâm, sẻ chia để thế giới này trở nên tốt đẹp hơn.
Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích là tự sự.
Câu 2:
Tình huống truyện của đoạn trích là cậu bé Bào, vì muốn bắt con chim vàng cho cậu chủ Quyên để tránh bị đánh đập, đã liều mình trèo cây nhưng không may bị ngã và bị thương nặng, trong khi mẹ con thằng Quyên chỉ quan tâm đến con chim bị chết.
Câu 3:
Đoạn trích được kể theo ngôi thứ ba.
Giúp tác giả có cái nhìn toàn diện, khách quan về số phận nhân vật.
Làm nổi bật sự đối lập giữa nỗi đau đớn của Bào và sự vô tâm của mẹ con thằng Quyên.
Tạo khoảng cách giữa người kể và nhân vật, giúp người đọc tự đánh giá, suy ngẫm về câu chuyện.
Câu 4:
Chi tiết “Mắt Bào chập chờn thấy bàn tay mẹ thằng Quyên thò xuống. Tay Bào với tới, với mãi, với mãi nhưng cũng chẳng với được ai.” thể hiện rõ bi kịch của nhân vật Bào.
Hình ảnh tay Bào cố vươn tới nhưng không chạm được ai thể hiện sự cô độc, tuyệt vọng của cậu bé trong xã hội bất công.
Mẹ thằng Quyên thò tay xuống không phải để giúp Bào mà là để nâng xác con chim, nhấn mạnh sự vô cảm, tàn nhẫn của con người.
Chi tiết này mang tính biểu tượng sâu sắc, tố cáo sự phân biệt giai cấp và sự bóc lột tàn nhẫn của xã hội phong kiến đối với trẻ em nghèo.
Câu 5:
Nhân vật Bào là cậu bé hiền lành, cam chịu, tội nghiệp nhưng cũng rất đáng thương. Vì nghèo khổ, cậu phải chịu sự áp bức, bóc lột nặng nề. Bào sống trong sợ hãi nhưng vẫn cố gắng tìm cách bắt chim để tránh đòn roi, thể hiện tâm lý của một đứa trẻ bị tước đoạt quyền tự do và lòng tự trọng.
Tác giả gửi gắm thái độ xót thương, đồng cảm với những số phận nghèo khổ, đặc biệt là trẻ em bị bóc lột. Đồng thời, ông cũng lên án sự tàn nhẫn, vô tâm của giai cấp thống trị, những kẻ chỉ quan tâm đến quyền lợi của mình mà bỏ mặc nỗi đau của người khác.
Câu 1:
Nhân vật Bê-li-cốp trong đoạn trích Người trong bao của Sê-khốp là một điển hình cho kiểu người bảo thủ, sợ hãi và thu mình trong những khuôn khổ cứng nhắc. Trước hết, Bê-li-cốp có ngoại hình và thói quen kỳ lạ: luôn mang theo ô, đi giày cao su, mặc áo bông chần, đeo kính râm, thậm chí cả vật dụng cá nhân như đồng hồ, dao nhỏ cũng để trong bao. Những chi tiết ấy thể hiện sự thu mình cực đoan, luôn muốn tách biệt khỏi cuộc sống. Không chỉ vậy, lối suy nghĩ của hắn cũng bị “đóng hộp” trong những quy tắc, luật lệ, chỉ thị, và quá khứ mà hắn ca ngợi. Đặc biệt, Bê-li-cốp còn mang tư tưởng áp chế lên người khác, khiến cả giáo viên, hiệu trưởng và dân chúng trong thành phố đều bị ám ảnh bởi nỗi sợ hãi. Qua nhân vật này, tác giả Sê-khốp đã phê phán những con người sống trong “bao” – tượng trưng cho lối sống bảo thủ, hèn nhát, bị ràng buộc bởi định kiến và khuôn khổ. Tác phẩm là lời cảnh tỉnh sâu sắc về hậu quả của sự tự giam mình trong vỏ bọc an toàn, đồng thời kêu gọi con người sống cởi mở, dám đối mặt với thực tại để có một cuộc đời ý nghĩa hơn.
Câu 2:
Trong cuộc sống, nhiều người có xu hướng ở trong vùng an toàn – nơi họ cảm thấy quen thuộc, ít rủi ro và không phải đối mặt với những thách thức mới. Tuy nhiên, việc dám bước ra khỏi vùng an toàn lại mang đến nhiều ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển cá nhân và thành công trong cuộc sống.
Trước hết, vượt ra khỏi vùng an toàn giúp mỗi người khám phá và phát triển tiềm năng của bản thân. Khi thử sức với những điều mới, con người có cơ hội học hỏi, nâng cao kỹ năng và tích lũy kinh nghiệm. Nếu cứ mãi sống trong sự an toàn, con người sẽ bị bó hẹp trong giới hạn của chính mình, không thể phát triển xa hơn. Bên cạnh đó, việc đối mặt với thử thách giúp ta rèn luyện bản lĩnh, tự tin và khả năng thích nghi. Cuộc sống luôn thay đổi, nếu không linh hoạt, con người dễ bị tụt hậu và đánh mất cơ hội.
Ngoài ra, bước ra khỏi vùng an toàn còn giúp ta có thêm những trải nghiệm quý giá. Những người dám thử thách bản thân thường đạt được thành tựu lớn hơn, sống một cuộc đời phong phú và ý nghĩa hơn. Nhiều tấm gương thành công như Elon Musk, Steve Jobs hay những vận động viên, nghệ sĩ vĩ đại đều từng vượt qua vô số khó khăn để đạt được thành tựu.
Tuy nhiên, dám bước ra khỏi vùng an toàn không có nghĩa là mạo hiểm một cách mù quáng. Điều quan trọng là cần chuẩn bị kỹ lưỡng, có kế hoạch rõ ràng và sẵn sàng học hỏi từ thất bại. Như vậy, con người mới có thể phát triển bền vững và đạt được những thành tựu lâu dài.
Tóm lại, việc dám bước ra khỏi vùng an toàn không chỉ giúp mỗi người trưởng thành hơn mà còn mở ra nhiều cơ hội mới. Thay vì sợ hãi trước thử thách, chúng ta hãy dũng cảm đối mặt để khai phá tiềm năng và sống một cuộc đời đáng giá hơn.
Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài là tự sự (kể chuyện), kết hợp với miêu tả và nghị luận.
Câu 2:
Nhân vật trung tâm của đoạn trích là Bê-li-cốp – một giáo viên dạy tiếng Hy Lạp, người luôn thu mình trong “bao” cả về hình thức lẫn tư tưởng.
Câu 3:
Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất, nhân vật người kể chuyện xưng "tôi".
Tác dụng:
Tạo sự gần gũi, chân thực, giúp người đọc hiểu rõ hơn về nhân vật Bê-li-cốp qua góc nhìn của người trong cuộc.
Làm cho câu chuyện sinh động, có tính thuyết phục hơn.
Câu 4:
Những chi tiết miêu tả chân dung nhân vật Bê-li-cốp:
Luôn đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô ấm cốt bông.
Mọi vật dụng đều để trong bao: ô, đồng hồ, dao nhỏ,...
Đeo kính râm, nhét bông vào tai, luôn khép kín, tránh tiếp xúc với thế giới bên ngoài.
Sợ hãi mọi thứ, luôn ca ngợi quá khứ và lẩn tránh thực tại.
Nhan đề "Người trong bao" thể hiện hình ảnh ẩn dụ về con người sống thu mình, ràng buộc bởi những tư tưởng lạc hậu, bảo thủ, luôn sợ hãi và né tránh cuộc sống thực tại.
Câu 5:
Bài học rút ra từ đoạn trích:
Phê phán lối sống thu mình, bảo thủ, sợ hãi, không dám đối mặt với cuộc sống thực tại.
Cảnh báo về sự tác động tiêu cực của những con người “trong bao” đối với xã hội.
Kêu gọi con người sống cởi mở, chủ động, dám nghĩ, dám làm để phát triển bản thân và xã hội.
Câu 1
Nguyễn Trãi trong Chiếu cầu hiền tài đã sử dụng nghệ thuật lập luận chặt chẽ, thuyết phục để kêu gọi nhân tài góp sức xây dựng đất nước.
Trước hết, ông đưa ra quan điểm về vai trò của hiền tài đối với sự thịnh trị của quốc gia. Ông khẳng định “Được thịnh trị tất ở việc cử hiền, được hiền tài tất do sự tiến cử”, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trọng dụng nhân tài. Đây là cách lập luận nhân quả logic, tạo tiền đề vững chắc cho toàn bài.
Tiếp theo, Nguyễn Trãi sử dụng hàng loạt dẫn chứng từ lịch sử, như việc các quan đời Hán, Đường tiến cử hiền tài giúp đất nước hưng thịnh. Những ví dụ cụ thể này vừa tăng tính thuyết phục, vừa tạo sức nặng cho lập luận. Ông cũng khéo léo liên hệ thực trạng nước nhà, thể hiện sự lo lắng khi chưa tìm được người tài giúp vua trị quốc, từ đó tạo động lực cho người đọc suy nghĩ và hành động.
Bên cạnh đó, ông kết hợp linh hoạt các phương thức thuyết phục. Ông vừa yêu cầu quan lại tiến cử nhân tài, vừa khuyến khích người tài tự ứng cử. Điều này thể hiện tầm nhìn cởi mở, thực tế, giúp mở rộng cơ hội tìm kiếm nhân tài cho đất nước.
Cuối cùng, giọng điệu trong bài chiếu thể hiện rõ sự chân thành, tha thiết của người viết. Nguyễn Trãi không chỉ dùng lý lẽ mà còn bộc lộ tâm huyết, trách nhiệm của bậc quân thần đối với quốc gia, khiến bài chiếu càng trở nên thuyết phục.
Bằng cách lập luận logic, kết hợp dẫn chứng lịch sử và lời lẽ thuyết phục, Chiếu cầu hiền tài không chỉ kêu gọi nhân tài mà còn thể hiện tư tưởng trọng dụng nhân tài tiến bộ của Nguyễn Trãi.
Câu 2
Hiện tượng "chảy máu chất xám" đang trở thành một vấn đề đáng lo ngại tại Việt Nam khi nhiều người có trình độ cao rời bỏ quê hương để làm việc ở nước ngoài. Điều này không chỉ gây tổn thất lớn về nhân lực mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế, khoa học, công nghệ của đất nước. Trước thực trạng này, cần tìm hiểu nguyên nhân, hậu quả cũng như đề ra giải pháp để hạn chế tình trạng chảy máu chất xám, giữ chân và phát huy tài năng của người Việt.
"Chảy máu chất xám" xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Trước hết, chính sách đãi ngộ chưa hợp lý khiến nhiều người cảm thấy thu nhập trong nước không đủ hấp dẫn để họ gắn bó lâu dài. Bên cạnh đó, môi trường làm việc chưa thuận lợi, cơ sở vật chất hạn chế khiến nhiều nhà khoa học, kỹ sư, bác sĩ không thể phát huy hết tiềm năng của mình. Ngoài ra, cơ hội thăng tiến trong nước còn nhiều bất cập, đôi khi chưa đánh giá đúng thực tài, khiến nhiều người chán nản và tìm kiếm cơ hội ở nước ngoài. Trong khi đó, các nước phát triển luôn có chính sách thu hút nhân tài hấp dẫn với mức thu nhập cao và điều kiện nghiên cứu hiện đại, tạo nên sức hút lớn đối với nguồn chất xám Việt Nam.
Hậu quả của hiện tượng này rất nghiêm trọng. Trước hết, nó làm mất đi nguồn nhân lực chất lượng cao, khiến đất nước thiếu hụt những bộ óc sáng tạo để phát triển khoa học, công nghệ, y tế, giáo dục. Bên cạnh đó, sự chảy máu chất xám còn kìm hãm sự phát triển kinh tế khi Việt Nam thiếu nhân tài để cạnh tranh với các nước khác. Điều này cũng làm gia tăng khoảng cách phát triển giữa Việt Nam và các nước tiên tiến, khiến quá trình hội nhập trở nên khó khăn hơn.
Để hạn chế tình trạng này, cần có những chính sách đãi ngộ hợp lý hơn nhằm giữ chân nhân tài. Nhà nước cần cải thiện mức lương, chế độ phúc lợi và tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp để những người giỏi có thể cống hiến lâu dài. Đồng thời, cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào nghiên cứu khoa học, công nghệ, giáo dục và y tế để người tài có cơ hội phát huy hết năng lực. Việc minh bạch trong tuyển dụng, trọng dụng nhân tài thực sự thay vì dựa vào quan hệ cũng là một giải pháp quan trọng. Bên cạnh đó, có thể tận dụng nguồn tri thức Việt kiều bằng cách thu hút họ quay trở về hoặc hợp tác từ xa để đóng góp vào sự phát triển của đất nước.
Hiện tượng "chảy máu chất xám" không thể giải quyết trong một sớm một chiều, nhưng với những chính sách hợp lý, Việt Nam hoàn toàn có thể giữ chân và phát huy nhân tài. Một đất nước chỉ có thể phát triển mạnh mẽ khi biết trân trọng, tạo điều kiện cho những người giỏi cống hiến, đồng thời khơi dậy lòng tự hào dân tộc để họ sẵn sàng gắn bó với quê hương.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận.
Câu 2: Chủ thể bài viết là vua Lê Thái Tổ.
Câu 3:
Mục đích chính của văn bản là kêu gọi, khuyến khích các quan lại và sĩ phu trong thiên hạ tiến cử hoặc tự đề đạt để nhà vua có thể trọng dụng người hiền tài giúp ích cho đất nước.
Các đường lối tiến cử người hiền tài trong văn bản:
1. Các quan văn võ từ tam phẩm trở lên phải tiến cử hiền tài.
2. Những người tài đức có thể tự đề đạt bản thân.
3. Tiến cử đúng người sẽ được thăng thưởng.
Câu 4:
Để minh chứng cho luận điểm “Việc đầu tiên của vua là chọn hiền tài giúp nước”, tác giả đã đưa ra các dẫn chứng lịch sử về các bậc hiền tài được tiến cử như: Tiêu Hà tiến cử Tào Tham, Nguy Vô Tri tiến cử Trần Bình, Địch Nhân Kiệt tiến cử Trương Cửu Linh…
Nhận xét cách nêu dẫn chứng: Các dẫn chứng được lựa chọn từ lịch sử Trung Quốc, là những tấm gương tiêu biểu về việc tiến cử hiền tài, giúp củng cố tính thuyết phục cho bài chiếu.
Câu 5:
Văn bản thể hiện phẩm chất của vua Lê Thái Tổ là một vị minh quân có tầm nhìn xa, coi trọng nhân tài và đặt sự phát triển của đất nước lên hàng đầu. Nhà vua có tinh thần cầu thị, khéo léo khuyến khích hiền tài xuất hiện và sẵn sàng trọng dụng người có thực tài mà không phân biệt xuất thân.