

Lường Việt Chinh
Giới thiệu về bản thân



































Sử dụng thuốc trừ nấm để kiểm soát bệnh phấn trắng có thể là giải pháp tạm thời, nhưng nếu lạm dụng, nó sẽ gây ra nhiều hệ lụy. Để bảo vệ cây cà chua một cách bền vững, nông dân nên áp dụng các biện pháp kết hợp, ưu tiên phương pháp sinh học và quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).
Tiêu chí | Biện pháp sinh học | Biện pháp hóa học |
Khái niệm | Sử dụng các sinh vật có lợi (thiên địch, vi sinh vật) hoặc các chế phẩm sinh học để kiểm soát sâu bệnh. | Sử dụng hóa chất (thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm…) để tiêu diệt sâu bệnh. |
Cơ chế tác động | Giảm số lượng sâu bệnh bằng cách sử dụng thiên địch, vi khuẩn, nấm đối kháng hoặc các chất sinh học không gây hại cho môi trường. | Tiêu diệt sâu bệnh trực tiếp bằng các hoạt chất hóa học, thường tác động lên hệ thần kinh hoặc sinh lý của chúng. |
Mức độ an toàn | An toàn cho con người, cây trồng, động vật và môi trường vì không gây tồn dư hóa chất. | Có thể gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến sức khỏe con người nếu sử dụng không đúng cách. |
Hiệu quả | Hiệu quả thường chậm hơn do cần thời gian để các tác nhân sinh học phát triển và tác động. | Hiệu quả nhanh chóng, có thể thấy kết quả ngay sau khi phun thuốc. |
Tính bền vững | Bền vững vì không gây kháng thuốc, không làm mất cân bằng hệ sinh thái. | Có thể gây hiện tượng kháng thuốc ở sâu bệnh, làm mất cân bằng sinh thái (diệt cả sinh vật có lợi). |
Chi phí | Thường có chi phí ban đầu cao hơn nhưng tiết kiệm về lâu dài do duy trì được hệ sinh thái tự nhiên. | Thường rẻ hơn lúc đầu nhưng tốn kém về lâu dài do sâu bệnh có thể kháng thuốc, cần sử dụng nhiều hơn. |
Ví dụ | - Sử dụng ong ký sinh trứng để kiểm soát sâu hại. - Dùng chế phẩm vi sinh Bacillus thuringiensis (Bt) để diệt sâu tơ. - Trồng cây dẫn dụ thiên địch như hoa cúc vạn thọ để thu hút bọ rùa ăn rệp. | - Dùng thuốc trừ sâu chứa hoạt chất Abamectin để tiêu diệt sâu khoang. - Phun thuốc diệt nấm chứa Mancozeb để phòng bệnh phấn trắng. |
Tóm lại:
• Biện pháp sinh học thân thiện với môi trường, hiệu quả lâu dài nhưng tác dụng chậm hơn.
• Biện pháp hóa học tác dụng nhanh nhưng có nguy cơ gây ô nhiễm và mất cân bằng hệ sinh thái nếu lạm dụng.
Để đạt hiệu quả cao nhất, nông dân thường kết hợp cả hai biện pháp theo nguyên tắc quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), ưu tiên biện pháp sinh học và chỉ sử dụng hóa học khi thật sự cần thiết.
Bacillus thuringiensis (Bt) là một loại vi khuẩn có khả năng sản sinh độc tố đặc hiệu với một số loại côn trùng gây hại (sâu tơ, sâu xanh, sâu khoang, bọ trĩ…).
• Khi sâu ăn phải vi khuẩn này, độc tố Bt sẽ làm tê liệt hệ tiêu hóa của chúng, khiến sâu ngừng ăn và chết sau vài ngày.
• Độc tố này chỉ ảnh hưởng đến sâu hại mà không gây hại cho con người, động vật hoặc các sinh vật có lợi khác.
2. Ứng dụng trong trang trại rau hữu cơ:
• Chế phẩm Bt có thể được phun trực tiếp lên cây trồng vào thời điểm sâu non mới xuất hiện để đạt hiệu quả cao nhất.
• Do Bt phân hủy nhanh dưới ánh nắng mặt trời, nên nên phun vào buổi chiều tối để tăng hiệu quả.
• Có thể kết hợp với các biện pháp khác như luân canh cây trồng, trồng cây dẫn dụ thiên địch để nâng cao hiệu quả kiểm soát sâu bệnh.
3. Lợi ích của giải pháp:
• An toàn sinh học: Không ảnh hưởng đến sức khỏe con người và động vật.
• Thân thiện với môi trường: Không gây tồn dư hóa chất độc hại trong đất và nước.
• Hiệu quả cao với sâu hại: Đặc biệt hiệu quả với các loại sâu hại phổ biến trên rau hữu cơ.
• Không gây kháng thuốc: Vì Bt có nhiều chủng khác nhau, có thể thay đổi để tránh sâu bệnh kháng thuốc.
Sử dụng chế phẩm vi sinh Bt là một giải pháp bền vững, phù hợp với tiêu chuẩn hữu cơ, giúp trang trại kiểm soát sâu bệnh mà không làm ảnh hưởng đến hệ sinh thái tự nhiên.
Bảo vệ hệ sinh thái thông qua các biện pháp phòng trừ sâu, bệnh hại có ý nghĩa quan trọng đối với môi trường, sức khỏe con người và sự phát triển bền vững của nền nông nghiệp. Cụ thể:
1. Duy trì cân bằng sinh thái: Việc áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh một cách hợp lý giúp bảo vệ thiên địch (các loài sinh vật có ích), duy trì sự cân bằng tự nhiên giữa các loài trong hệ sinh thái nông nghiệp.
2. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường: Hạn chế lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật giúp giảm lượng hóa chất độc hại thấm vào đất, nguồn nước và không khí, từ đó bảo vệ môi trường sống của con người và các sinh vật khác.
3. Bảo vệ đa dạng sinh học: Các biện pháp sinh học, canh tác hữu cơ giúp bảo vệ hệ sinh thái đồng ruộng, duy trì sự phong phú của các loài sinh vật, bao gồm cả vi sinh vật có lợi trong đất.
4. An toàn cho sức khỏe con người: Giảm sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học giúp hạn chế dư lượng độc hại trong thực phẩm, bảo vệ sức khỏe của người tiêu dùng cũng như nông dân trực tiếp tiếp xúc với thuốc trừ sâu.
5. Phát triển nền nông nghiệp bền vững: Các biện pháp phòng trừ tổng hợp (IPM) như luân canh cây trồng, sử dụng giống kháng bệnh, hay nuôi thiên địch giúp cây trồng phát triển khỏe mạnh, ổn định năng suất mà không phụ thuộc vào hóa chất.
Nhờ những lợi ích này, việc bảo vệ hệ sinh thái thông qua các biện pháp phòng trừ sâu bệnh là một hướng đi cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của nông nghiệp và môi trường.
Câu 1
Mỗi người có một cuộc sống riêng, một con đường riêng để hoàn thiện và phát triển bản thân. Chính vì thế, chúng ta cần sống có định hướng và chủ động trong cuộc sống của bản thân mình. Chủ động trong cuộc sống bản thân là việc chúng ta luôn biết làm chủ cuộc sống của mình, đề ra mục tiêu và thực hiện chúng một cách hoàn thiện, không để người khác phải nhắc nhở những công việc liên quan đến bản thân mình. Chủ động trong cuộc sống bản thân có ý nghĩa to lớn đối với cuộc sống con người, nó làm cho con người năng động hơn, sáng tạo hơn, giúp ích rất nhiều cho cuộc sống. Cuộc sống này luôn tồn tại đầy rẫy những bất ngờ, thuận lợi và khó khăn. Con người vì thế rất cần sự chủ động để có tâm thế vững vàng khi đứng trước phong ba của cuộc đời và tạo lập cho mình thói quen chủ động trong tất cả lĩnh vực của cuộc sống. Việc sống ở thế chủ động sẽ giúp con người nắm bắt được cơ hội, cục diện tốt hơn, từ đó tạo ra những thành công cho bản thân mình và hạn chế được những tình huống bất ngờ, những ảnh hưởng tâm lí khi sự việc ập đến. Để phát triển sự chủ động trong con người chúng ta cần phải đặt ra cho mình những mục tiêu, kế hoạch sống rõ ràng, quyết đoán trong suy nghĩ và hành động, có tinh thần cầu tiến và thái độ học hỏi và không quay đầu trước mọi khó khăn, thử thách. Bên cạnh đó, chúng ta cũng cần phê phán những con người có lối sống dựa dẫm vào người khác, không cố gắng vươn lên, không làm chủ được cuộc sống của mình hoặc quá lười biếng, phó mặc cho số phận. Cuộc sống của mỗi người khác nhau và có tốt hơn hay không là cho chúng ta kiểm soát tư tưởng, hành động. Hãy trở thành một công dân tốt, có ích cho xã hội và tạo ra nhiều giá trị tốt đẹp hơn.
câu 2
. Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả: ăn măng trúc, ăn giá, tắm hồ sen, tắm ao.
Câu 3:
– Biện pháp tu từ liệt kê: Một mai, một cuốc, một cần câu.
– Tác dụng:
+ Tạo sự cân xứng, nhịp nhàng, hài hòa cho lời thơ.
+ Nhấn mạnh: sự lựa chọn phương châm sống, cách ứng xử của tác giả – chọn lối sống tĩnh tại, an nhàn; vừa thể hiện sắc thái trào lộng, mỉa mai đối với cách sống ham danh vọng, phú quý…
Câu 4:
Quan niệm khôn – dại của tác giả:
– Dại: “tìm nơi vắng vẻ” – nơi tĩnh tại của thiên nhiên, thảnh thơi của tâm hồn.
– Khôn: “đến chốn lao xao” – chốn cửa quyền bon chen, thủ đoạn sát phạt.
=> Đó là một cách nói ngược: khôn mà khôn dại, dại mà dại khôn của tác giả.
Câu 5:
Là người sống giản dị, thanh bạch.
– Là người có trí tuệ, cốt cách thanh cao.
– Là người bản lĩnh: coi thường danh lợi.