

Triệu Phúc Tuệ
Giới thiệu về bản thân



































Câu 1
Phương thức biểu đạt chính: Văn bản sử dụng phương thức biểu đạt biểu cảm
Câu 2
Nội dung văn bản: Văn bản nêu lên sự cần thiết phải nâng niu và trân trọng những điều xung quanh, đồng thời nhấn mạnh rằng tổn thương là một phần của cuộc sống, giúp con người nhận thức được giá trị của những gì mình đang có.
Câu 3
Biện pháp tu từ: Trong đoạn (7), tác giả sử dụng biện pháp tu từ so sánh khi miêu tả các yếu tố của thiên nhiên như mặt đất, đại dương, cánh rừng... với các tính từ "quen tha thứ", "quen độ lượng", "quen trầm mặc". Biện pháp này giúp nhấn mạnh sự kiên nhẫn và khoan dung của thiên nhiên, đồng thời tạo ra cảm giác gần gũi và thân thuộc giữa con người với môi trường.
Câu 4
Giải thích câu văn: Tác giả nói “Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm” để nhấn mạnh rằng đôi khi con người cần trải nghiệm tổn thương để nhận ra giá trị của cuộc sống. Sự đau đớn có thể giúp con người tỉnh thức, suy ngẫm về những gì họ đang có và tạo ra động lực để thay đổi, trân trọng hơn những điều quý giá xung quanh.
Câu 5 Bài học ý nghĩa: Bài học rút ra từ văn bản là con người cần biết yêu thương và trân trọng vạn vật xung quanh. Sự tổn thương có thể là một bài học hỏi c quý giá giúp chúng ta nhận thức được giá trị của cuộc sống, từ đó sống một cách có trách nhiệm hơn với thiên nhiên và những người xung quanh.
Câu 1
Phương thức biểu đạt chính: Văn bản sử dụng phương thức biểu đạt biểu cảm
Câu 2
Nội dung văn bản: Văn bản nêu lên sự cần thiết phải nâng niu và trân trọng những điều xung quanh, đồng thời nhấn mạnh rằng tổn thương là một phần của cuộc sống, giúp con người nhận thức được giá trị của những gì mình đang có.
Câu 3
Biện pháp tu từ: Trong đoạn (7), tác giả sử dụng biện pháp tu từ so sánh khi miêu tả các yếu tố của thiên nhiên như mặt đất, đại dương, cánh rừng... với các tính từ "quen tha thứ", "quen độ lượng", "quen trầm mặc". Biện pháp này giúp nhấn mạnh sự kiên nhẫn và khoan dung của thiên nhiên, đồng thời tạo ra cảm giác gần gũi và thân thuộc giữa con người với môi trường.
Câu 4
Giải thích câu văn: Tác giả nói “Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm” để nhấn mạnh rằng đôi khi con người cần trải nghiệm tổn thương để nhận ra giá trị của cuộc sống. Sự đau đớn có thể giúp con người tỉnh thức, suy ngẫm về những gì họ đang có và tạo ra động lực để thay đổi, trân trọng hơn những điều quý giá xung quanh.
Câu 5 Bài học ý nghĩa: Bài học rút ra từ văn bản là con người cần biết yêu thương và trân trọng vạn vật xung quanh. Sự tổn thương có thể là một bài học hỏi c quý giá giúp chúng ta nhận thức được giá trị của cuộc sống, từ đó sống một cách có trách nhiệm hơn với thiên nhiên và những người xung quanh.
Câu 1
Phương thức biểu đạt chính: Văn bản sử dụng phương thức biểu đạt biểu cảm
Câu 2
Nội dung văn bản: Văn bản nêu lên sự cần thiết phải nâng niu và trân trọng những điều xung quanh, đồng thời nhấn mạnh rằng tổn thương là một phần của cuộc sống, giúp con người nhận thức được giá trị của những gì mình đang có.
Câu 3
Biện pháp tu từ: Trong đoạn (7), tác giả sử dụng biện pháp tu từ so sánh khi miêu tả các yếu tố của thiên nhiên như mặt đất, đại dương, cánh rừng... với các tính từ "quen tha thứ", "quen độ lượng", "quen trầm mặc". Biện pháp này giúp nhấn mạnh sự kiên nhẫn và khoan dung của thiên nhiên, đồng thời tạo ra cảm giác gần gũi và thân thuộc giữa con người với môi trường.
Câu 4
Giải thích câu văn: Tác giả nói “Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm” để nhấn mạnh rằng đôi khi con người cần trải nghiệm tổn thương để nhận ra giá trị của cuộc sống. Sự đau đớn có thể giúp con người tỉnh thức, suy ngẫm về những gì họ đang có và tạo ra động lực để thay đổi, trân trọng hơn những điều quý giá xung quanh.
Câu 5 Bài học ý nghĩa: Bài học rút ra từ văn bản là con người cần biết yêu thương và trân trọng vạn vật xung quanh. Sự tổn thương có thể là một bài học hỏi c quý giá giúp chúng ta nhận thức được giá trị của cuộc sống, từ đó sống một cách có trách nhiệm hơn với thiên nhiên và những người xung quanh.
Câu 1
Phương thức biểu đạt chính: Văn bản sử dụng phương thức biểu đạt biểu cảm
Câu 2
Nội dung văn bản: Văn bản nêu lên sự cần thiết phải nâng niu và trân trọng những điều xung quanh, đồng thời nhấn mạnh rằng tổn thương là một phần của cuộc sống, giúp con người nhận thức được giá trị của những gì mình đang có.
Câu 3
Biện pháp tu từ: Trong đoạn (7), tác giả sử dụng biện pháp tu từ so sánh khi miêu tả các yếu tố của thiên nhiên như mặt đất, đại dương, cánh rừng... với các tính từ "quen tha thứ", "quen độ lượng", "quen trầm mặc". Biện pháp này giúp nhấn mạnh sự kiên nhẫn và khoan dung của thiên nhiên, đồng thời tạo ra cảm giác gần gũi và thân thuộc giữa con người với môi trường.
Câu 4
Giải thích câu văn: Tác giả nói “Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm” để nhấn mạnh rằng đôi khi con người cần trải nghiệm tổn thương để nhận ra giá trị của cuộc sống. Sự đau đớn có thể giúp con người tỉnh thức, suy ngẫm về những gì họ đang có và tạo ra động lực để thay đổi, trân trọng hơn những điều quý giá xung quanh.
Câu 5 Bài học ý nghĩa: Bài học rút ra từ văn bản là con người cần biết yêu thương và trân trọng vạn vật xung quanh. Sự tổn thương có thể là một bài học hỏi c quý giá giúp chúng ta nhận thức được giá trị của cuộc sống, từ đó sống một cách có trách nhiệm hơn với thiên nhiên và những người xung quanh.
Câu 1:
Bài thơ Tự miễn của Hồ Chí Minh là một tác phẩm tiêu biểu thể hiện tinh thần tự răn mình, ý chí kiên định và bản lĩnh sống của Người trong hoàn cảnh khó khăn. Nội dung của bài thơ là lời nhắc nhở bản thân phải giữ vững ý chí, vượt qua mọi thử thách, dù hoàn cảnh khắc nghiệt đến đâu. Hồ Chí Minh viết:
"Nhân sinh như mộng, tự tri chi,
Mãn giá hoa hương, khứ khứ phi.
Lão phu tự miễn, tâm vô quỷ,
Hà úy phù vân, phó vạn kỳ".Bài thơ không chỉ là sự chiêm nghiệm về cuộc đời – ví như giấc mộng thoáng qua, mà còn là lời khẳng định về lối sống thanh cao, trong sáng của tác giả. Câu "Tâm vô quỷ" nhấn mạnh phẩm chất liêm chính, không sợ hãi hay xao động trước những điều phù phiếm. Trong hoàn cảnh bị tù đày, bài thơ là minh chứng rõ nét cho tinh thần thép của Hồ Chí Minh. Qua đó, Người gửi gắm thông điệp rằng: trong mọi nghịch cảnh, con người cần giữ vững ý chí, sống ngay thẳng, không bị lung lay bởi những điều phù du. Tác phẩm không chỉ phản ánh triết lý sống sâu sắc của Hồ Chí Minh mà còn là bài học quý giá về nhân cách và ý chí vượt khó trong cuộc sống.
Câu 2:
Cuộc sống là một hành trình đầy ắp những thử thách. Dù lớn hay nhỏ, mỗi thử thách mà chúng ta đối mặt đều mang đến những bài học quý giá và góp phần định hình con người chúng ta. Thử thách không chỉ là những khó khăn, trở ngại mà còn là cơ hội để chúng ta trưởng thành, khám phá sức mạnh tiềm ẩn của bản thân.
Trước hết, thử thách giúp con người rèn luyện ý chí và bản lĩnh. Như thép phải qua lửa nóng mới trở nên cứng cáp, con người cũng cần đối mặt với những khó khăn để trở nên mạnh mẽ và kiên cường hơn. Những người thành công thường là những người biết chấp nhận và vượt qua thử thách. Steve Jobs, người sáng lập Apple, từng đối mặt với thất bại và bị loại khỏi chính công ty mà ông sáng lập. Tuy nhiên, nhờ ý chí kiên định và không ngừng phấn đấu, ông đã quay lại, biến Apple thành một trong những công ty công nghệ hàng đầu thế giới. Qua đó, chúng ta thấy rằng thử thách chính là cơ hội để con người khám phá năng lực tiềm ẩn và khẳng định giá trị của mình.
Thử thách cũng là người thầy dạy ta những bài học quý giá về cuộc sống. Những thất bại, khó khăn không chỉ giúp chúng ta nhận ra điểm yếu của mình mà còn mang lại kinh nghiệm để sửa chữa và cải thiện. Một người thất bại trong kinh doanh sẽ học được cách quản lý tài chính tốt hơn. Một học sinh thi trượt đại học sẽ nhận ra tầm quan trọng của sự chuẩn bị và nỗ lực. Chính vì vậy, thử thách là chất xúc tác thúc đẩy sự tiến bộ và trưởng thành.
Tuy nhiên, không phải ai cũng dễ dàng vượt qua thử thách. Có những người bị gục ngã, mất niềm tin vào bản thân khi đối mặt với khó khăn. Điều quan trọng là chúng ta cần thay đổi cách nhìn nhận thử thách: không xem chúng như những điều tiêu cực mà coi đó là cơ hội để phát triển. Từ góc độ này, thử thách không còn là trở ngại mà trở thành động lực để chúng ta tiến bước.
Thử thách cũng giúp chúng ta trân trọng những giá trị của cuộc sống. Khi đã vượt qua khó khăn, chúng ta sẽ cảm nhận rõ hơn hạnh phúc của sự thành công, sự an lành và những điều tốt đẹp xung quanh. Chỉ khi trải qua giông bão, con người mới biết quý trọng những ngày trời yên biển lặng. Điều này dạy chúng ta sống biết ơn và không ngừng phấn đấu để hoàn thiện bản thân.
Tóm lại, thử thách là một phần không thể thiếu trong cuộc sống. Chúng không chỉ là trở ngại mà còn là cơ hội để con người rèn luyện ý chí, học hỏi và trưởng thành. Thử thách giúp chúng ta định hình bản thân, khám phá sức mạnh nội tại và trân trọng hơn những giá trị của cuộc sống. Vì vậy, thay vì sợ hãi hay trốn tránh, mỗi người hãy đối mặt với thử thách bằng niềm tin và sự kiên trì. Đó chính là chìa khóa để vượt qua mọi khó khăn và đạt đến thành công.
Câu 1:Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài thơ là biểu cảm.
Câu 2:
Phiên âm là thất ngôn tứ tuyệt
Dịch thơ là lục bát
Câu 3: Biện pháp tu từ được sử dụng:
-Đối lập: Hình ảnh "đông hàn tiều tụy" (mùa đông lạnh lẽo, tiêu điều) được đặt đối lập với "xuân noãn đích huy hoàng" (mùa xuân ấm áp, huy hoàng).
- Phân tích: Biện pháp đối lập làm nổi bật mối quan hệ biện chứng giữa gian khổ và hạnh phúc, giữa thử thách và thành công. Mùa đông khắc nghiệt là hình ảnh ẩn dụ cho những khó khăn, gian truân trong cuộc sống, còn mùa xuân tươi đẹp là biểu tượng của niềm vui và sự thành công sau khi vượt qua nghịch cảnh. Sự đối lập này nhấn mạnh quan điểm: không có đau khổ, thử thách thì không thể cảm nhận được trọn vẹn giá trị của hạnh phúc.
Câu 4:
Trong bài thơ, tai ương không còn mang ý nghĩa tiêu cực, mà được nhìn nhận như một yếu tố rèn luyện bản thân. Nhân vật trữ tình xem tai ương là cơ hội để tôi luyện ý chí, thử thách bản lĩnh, khiến tinh thần trở nên mạnh mẽ hơn. Nghịch cảnh không phải là điều khiến con người gục ngã, mà là động lực để vươn lên, vượt qua giới hạn của bản thân. Như vậy, tai ương trong bài thơ mang ý nghĩa tích cực, là bước đệm để đạt tới thành công và trưởng thành.
Câu 5 (1.0 điểm):
Bài thơ mang đến bài học rằng khó khăn, tai ương là một phần tất yếu trong cuộc sống, nhưng chính chúng giúp con người trưởng thành hơn. Thay vì sợ hãi hay né tránh nghịch cảnh, con người cần đối mặt với tinh thần lạc quan, xem đó như một cơ hội để rèn luyện bản thân. Chỉ khi vượt qua những thử thách, chúng ta mới hiểu được giá trị thực sự của hạnh phúc và thành công. Bài thơ khuyến khích chúng ta sống mạnh mẽ, kiên cường, biết chấp nhận và vươn lên từ nghịch cảnh, bởi những điều tốt đẹp nhất chỉ đến khi chúng ta dám bước qua những ngày khó khăn nhất.
Câu 1
Bài thơ *Ca sợi chỉ* của Hồ Chí Minh là một bài học sâu sắc và giàu ý nghĩa, ẩn dụ về sức mạnh của sự đoàn kết. Qua hình ảnh sợi chỉ mỏng manh, yếu đuối, bài thơ đã khéo léo thể hiện hành trình từ một cá thể nhỏ bé đến khi trở thành một phần của tập thể bền chặt, vững mạnh. Ban đầu, "sợi chỉ" xuất thân từ một bông hoa, mang vẻ yếu ớt, dễ đứt, dễ rời. Nhưng khi "họp nhau sợi dọc, sợi ngang", các sợi chỉ đã kết thành tấm vải bền chắc, không gì có thể bứt xé. Tấm vải ấy chính là biểu tượng của sức mạnh tập thể, của sự đoàn kết không thể phá vỡ. Hồ Chí Minh đã sử dụng biện pháp nhân hóa, ẩn dụ và lối diễn đạt giản dị mà thấm thía, giúp người đọc nhận ra rằng mỗi cá nhân, dù nhỏ bé, khi biết hòa mình vào tập thể, sẽ tạo nên sức mạnh phi thường. Thông qua bài thơ, Bác gửi gắm một thông điệp mạnh mẽ: đoàn kết chính là nền tảng của thành công, là con đường dẫn đến vẻ vang và chiến thắng. Hình ảnh "sợi chỉ" tuy giản dị nhưng chứa đựng một tư tưởng lớn và giá trị trường tồn.
Câu 2
Đoàn kết là một trong những giá trị cốt lõi của đời sống con người, là sợi dây gắn kết cá nhân với cộng đồng, là động lực to lớn giúp con người vượt qua mọi khó khăn và xây dựng một xã hội phát triển bền vững. Lịch sử nhân loại đã chứng minh rằng, khi con người biết đoàn kết, không có khó khăn nào là không thể vượt qua, không có thành tựu nào là quá xa vời.
Trước hết, đoàn kết chính là sức mạnh giúp con người chiến thắng những thử thách lớn lao. Một cá nhân, dù thông minh hay tài giỏi đến đâu, cũng không thể tự mình làm nên tất cả. Nhưng khi có sự chung sức, đồng lòng của tập thể, mọi khó khăn đều có thể được giải quyết. Điều này giống như hình ảnh sợi chỉ trong bài thơ *Ca sợi chỉ* của Hồ Chí Minh: một sợi chỉ riêng lẻ thì yếu ớt, mong manh, nhưng khi kết hợp với hàng ngàn sợi chỉ khác, nó tạo thành tấm vải bền chắc không gì có thể xé rách. Câu chuyện giản dị ấy chính là minh chứng rõ ràng cho sức mạnh vô biên của sự đoàn kết. Trong cuộc sống, không ai có thể tồn tại và phát triển một cách đơn độc. Chỉ khi biết gắn bó với tập thể, san sẻ khó khăn và cùng nhau hướng đến mục tiêu chung, con người mới có thể đạt được những thành công lớn lao.
Bên cạnh đó, đoàn kết không chỉ mang lại sức mạnh vượt qua thử thách, mà còn là nền tảng để xây dựng một xã hội hòa bình, ổn định và phát triển. Lịch sử dân tộc Việt Nam là minh chứng rõ ràng nhất cho vai trò của đoàn kết. Trong những năm tháng kháng chiến chống giặc ngoại xâm, từ thời đại Hùng Vương cho đến cuộc kháng chiến chống Pháp, Mỹ, nhân dân Việt Nam đã chứng minh rằng tinh thần đoàn kết là yếu tố quyết định sự sống còn của một dân tộc. Khi nhân dân đồng lòng, trên dưới một lòng, đất nước có thể chiến thắng bất kỳ kẻ thù nào, dù chúng mạnh mẽ và hung hãn đến đâu. Không chỉ trong chiến tranh, ngay cả trong thời bình, đoàn kết cũng là điều kiện tiên quyết để xây dựng và phát triển đất nước. Một xã hội hòa hợp, gắn bó sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp, là nền tảng vững chắc để giải quyết các vấn đề kinh tế, văn hóa và xã hội.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, sự đoàn kết đôi khi bị xói mòn bởi lối sống cá nhân chủ nghĩa, ích kỷ và thiếu trách nhiệm với cộng đồng. Một số người chỉ quan tâm đến lợi ích của riêng mình mà quên đi rằng, họ là một phần của tập thể, rằng lợi ích cá nhân chỉ có thể tồn tại và phát triển khi lợi ích chung được đảm bảo. Điều này không chỉ làm suy yếu sức mạnh cộng đồng mà còn gây ra sự chia rẽ, bất ổn trong xã hội. Vì vậy, mỗi cá nhân cần ý thức rõ ràng về vai trò của mình trong tập thể, biết sống yêu thương, sẻ chia và đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân. Đoàn kết không chỉ là trách nhiệm mà còn là điều kiện để mỗi người sống ý nghĩa hơn trong cuộc đời.
Tóm lại, đoàn kết chính là sức mạnh vĩ đại nhất của con người. Nó không chỉ giúp cá nhân vượt qua khó khăn, giúp cộng đồng phát triển mà còn tạo nên những giá trị trường tồn cho xã hội. Như Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nói: "Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết – Thành công, thành công, đại thành công." Câu nói ấy không chỉ là kim chỉ nam cho dân tộc Việt Nam trong quá khứ mà còn là bài học quý giá, là phương châm sống mà mỗi người cần ghi nhớ và thực hiện trong hiện tại. Khi con người biết đoàn kết, không gì là không thể!
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính trong bài thơ là biểu cảm.
Câu 2: Nhân vật “tôi” trong bài thơ đã trở thành sợi chỉ từ bông.
Câu 3:
Biện pháp tu từ:
Nhân hóa: Hình ảnh "sợi chỉ" được nhân hóa như một con người, có khả năng "họp nhau", có "đồng bang", cùng nhau tạo nên tấm vải bền đẹp.
Phân tích: Biện pháp nhân hóa này không chỉ làm hình ảnh sợi chỉ trở nên sống động mà còn nhấn mạnh sức mạnh đoàn kết. Sợi chỉ tuy nhỏ bé, yếu ớt, nhưng khi kết hợp với các "đồng bang" (các sợi chỉ khác), chúng tạo nên một tấm vải bền chắc, không thể bứt xé. Điều này ẩn dụ cho sức mạnh cộng đồng, đoàn kết của con người .
Câu 4 :
Đặc tính của sợi chỉ:
- Ban đầu yếu ớt, mỏng manh ("Ai vò cũng đứt, ai rung cũng rời").
- Khi dài ra thì càng mỏng manh, yếu đuối.
- Tuy nhiên, khi có sự hợp lực với các sợi khác, sợi chỉ trở nên bền chắc, tạo thành một tấm vải không thể bứt xé.
Sức mạnh của sợi chỉ:
- Sức mạnh của sợi chỉ nằm ở sự đoàn kết. Khi nhiều sợi chỉ hợp lại, chúng tạo thành một tấm vải bền đẹp, vượt qua sự mong manh yếu đuối của từng sợi riêng lẻ. Đây là biểu tượng cho sức mạnh tập thể, sự đoàn kết trong cộng đồng.
Câu 5 (1.0 điểm):
Bài học ý nghĩa nhất từ bài thơ là sức mạnh của sự đoàn kết. Một cá nhân dù tài giỏi đến đâu vẫn có thể yếu đuối và dễ gục ngã trước khó khăn. Nhưng khi biết hòa mình vào cộng đồng, đoàn kết với người khác, chúng ta sẽ tạo ra sức mạnh to lớn, vượt qua mọi thử thách, đạt được những thành tựu lớn lao. Tinh thần đoàn kết không chỉ làm nên vẻ vang mà còn là yếu tố then chốt để bảo vệ và phát triển đất nước.
1,15
9,56