

Nguyen Thanh Minh
Giới thiệu về bản thân



































câu 1
Phương thức biểu đạt chính của văn bản Thần Mưa là tự sự
câu 2
- Công việc phun nước làm mưa rất nặng nhọc nên Trời sai Rồng làm nhưng số lượng Rồng trên Trời lại ít.
- Trời muốn chọn thêm những con vật có đủ khả năng để làm mưa, giúp cho muôn loài có đủ nước để sinh sống.
Vì vậy, cuộc thi vượt Vũ Môn là một cách để Trời tuyển chọn thêm những con vật có đủ tài năng và sức mạnh để trở thành Rồng, giúp đỡ Thần Mưa trong công việc làm mưa.
câu 3
Có thể khẳng định Thần Mưa là nhân vật thần thoại vì những lý do sau:
- Nguồn gốc:
- Thần Mưa xuất hiện trong các câu chuyện dân gian được truyền miệng từ xa xưa, thuộc kho tàng văn học dân gian của người Việt.
- Thần Mưa là sản phẩm của trí tưởng tượng phong phú của người xưa, nhằm giải thích các hiện tượng tự nhiên như mưa gió.
- Đặc điểm:
- Thần Mưa có hình dáng và khả năng phi thường, vượt xa khả năng của con người và động vật thông thường. Theo văn bản, Thần Mưa có hình dạng của rồng.
- Thần Mưa có quyền năng chi phối các hiện tượng tự nhiên, cụ thể là mưa.
- Thần Mưa là vị thần đảm nhận công việc phân phát nước cho muôn loài.
- Chức năng:
- Thần Mưa là đối tượng được người dân thờ cúng, cầu mong mưa thuận gió hòa.
- Câu chuyện về Thần Mưa thể hiện ước mơ của người dân về cuộc sống ấm no, hạnh phúc, không bị thiên tai tàn phá.
câu 4
Các chi tiết kì ảo trong văn bản "Thần Mưa" có những ý nghĩa sau:
- Giải thích hiện tượng tự nhiên:
- Những chi tiết kì ảo như Thần Mưa có hình dáng rồng, có khả năng hô mưa gọi gió, giúp người xưa giải thích các hiện tượng tự nhiên như mưa, bão.
- Điều này thể hiện sự quan sát và trí tưởng tượng phong phú của người xưa về thế giới xung quanh.
- Thể hiện ước mơ và niềm tin của người dân:
- Hình tượng Thần Mưa thể hiện ước mơ của người dân về một vị thần có thể mang lại mưa thuận gió hòa, giúp mùa màng tươi tốt.
- Niềm tin vào Thần Mưa cũng thể hiện mong muốn của người dân về một cuộc sống ấm no, hạnh phúc, không bị thiên tai tàn phá.
- Tăng tính hấp dẫn và sinh động cho câu chuyện:
- Các chi tiết kì ảo tạo nên một thế giới thần thoại đầy màu sắc và hấp dẫn, thu hút người đọc và người nghe.
- Điều này giúp câu chuyện trở nên sinh động và dễ nhớ hơn.
- Thể hiện quan niệm về thế giới tự nhiên:
- Thông qua các chi tiết kì ảo, người xưa thể hiện quan niệm về mối quan hệ giữa con người và thế giới tự nhiên.
- Thể hiện sự tôn trọng và biết ơn đối với các vị thần linh, những người được cho là có khả năng chi phối các hiện tượng tự nhiên.
câu 5
Hình ảnh cá chép vượt Vũ Môn là một biểu tượng đẹp trong văn hóa phương Đông, mang nhiều ý nghĩa sâu sắc đối với giới trẻ ngày nay:
- Tinh thần vượt khó, kiên trì:
- Cá chép phải trải qua nhiều thử thách, gian nan để vượt qua Vũ Môn và hóa rồng. Điều này tượng trưng cho tinh thần không ngại khó khăn, thử thách, luôn nỗ lực vươn lên để đạt được mục tiêu.
- Trong cuộc sống, giới trẻ cũng sẽ gặp phải nhiều khó khăn, thử thách. Hình ảnh cá chép vượt Vũ Môn là nguồn động lực để các bạn trẻ không nản lòng, luôn kiên trì theo đuổi ước mơ.
- Khát vọng thành công:
- Hóa rồng là biểu tượng của sự thành công, thăng tiến. Hình ảnh cá chép vượt Vũ Môn thể hiện khát vọng vươn lên, đạt được thành công trong cuộc sống.
- Giới trẻ ngày nay có nhiều ước mơ, hoài bão. Hình ảnh cá chép vượt Vũ Môn nhắc nhở các bạn trẻ hãy luôn cố gắng, nỗ lực để biến ước mơ thành hiện thực.
- Ý chí vươn lên, thay đổi bản thân:
- Cá chép từ một loài vật bình thường đã hóa thành rồng, một loài vật cao quý. Điều này tượng trưng cho ý chí vươn lên, thay đổi bản thân, hoàn thiện mình.
- Giới trẻ ngày nay có nhiều cơ hội để học tập, phát triển bản thân. Hình ảnh cá chép vượt Vũ Môn nhắc nhở các bạn trẻ hãy luôn cố gắng học hỏi, trau dồi kiến thức, kỹ năng để trở thành những người có ích cho xã hội.
- Tính cạnh tranh và nỗ lực trong học tập, sự nghiệp:
- Hình ảnh cá chép vượt vũ môn còn mang ý nghĩa về sự cạnh tranh lành mạnh để đạt được thành công.
- Giới trẻ ngày nay phải luôn luôn cố gắng, nỗ lực học tập và làm việc để có thể thành công trong sự nghiệp.
câu 1
Trong văn bản "Sự tích ông Đùng, bà Đùng", người kể chuyện sử dụng ngôi kể thứ 3
câu 2
- Vóc dáng phi thường: Họ là một đôi vợ chồng có vóc dáng cao lớn khác thường, cao hơn năm lần so với đỉnh núi cao nhất.
- Ý nghĩa tên gọi: Theo cách gọi của người Mường, "Đùng" có nghĩa là khổng lồ, để chỉ vóc dáng to lớn của hai ông bà.
câu 3
Những chi tiết kì ảo trong văn bản "Sự tích ông Đùng, bà Đùng" có những tác dụng sau:
- Tạo sự hấp dẫn, lôi cuốn:
- Những chi tiết kì ảo giúp cho câu chuyện trở nên hấp dẫn, lôi cuốn người đọc, đặc biệt là các bạn nhỏ.
- Nó kích thích trí tưởng tượng, giúp người đọc hình dung về một thế giới thần tiên, huyền bí.
- Giải thích nguồn gốc của các hiện tượng tự nhiên:
- Câu chuyện sử dụng các yếu tố kì ảo để giải thích nguồn gốc của các hiện tượng tự nhiên như núi non, sông hồ.
- Ví dụ, việc ông Đùng, bà Đùng tạo ra núi non, sông ngòi được giải thích bằng sức mạnh phi thường của họ.
- Thể hiện ước mơ, khát vọng của con người:
- Qua hình tượng ông Đùng, bà Đùng, người xưa thể hiện ước mơ chinh phục thiên nhiên, xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn.
- Những chi tiết kì ảo góp phần tô đậm sức mạnh và ý chí của con người trước thiên nhiên.
- Thể hiện sự sáng tạo và trí tưởng tượng phong phú của người xưa:
- Những chi tiết kì ảo cho thấy khả năng sáng tạo và trí tưởng tượng phong phú của người xưa.
- Họ đã tạo ra những câu chuyện độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc.
câu 4
Trong văn bản "Sự tích ông Đùng, bà Đùng", thời gian và không gian được miêu tả mang đậm tính chất thần thoại, kì ảo:
- Thời gian:
- Thời gian trong truyện không được xác định cụ thể, mà mang tính chất thời gian cổ xưa, thời kì khai thiên lập địa.
- Điều này tạo nên không khí huyền bí, linh thiêng cho câu chuyện.
- Không gian:
- Không gian trong truyện là không gian rộng lớn, bao la của núi rừng, sông suối.
- Những địa danh như núi cao, sông sâu được nhắc đến, thể hiện sự hùng vĩ của thiên nhiên.
- Truyện giúp giải thích sự hình thành của dòng Sông Đà.
- Không gian sinh hoạt của người dân tộc Mường được nhắc đến qua những chi tiết như nương rẫy, bản làng.
câu 5
Trong văn bản "Sự tích ông Đùng, bà Đùng", cũng như trong nhiều truyện cổ dân gian khác, người thời cổ thường lý giải sự xuất hiện của sự vật, hiện tượng bằng quá trình sáng tạo thế giới của các nhân vật siêu nhiên vì một số lý do sau:
- Hạn chế về nhận thức:
- Vào thời cổ đại, khoa học chưa phát triển, con người chưa có đủ kiến thức để giải thích các hiện tượng tự nhiên một cách khoa học.
- Do đó, họ thường gán cho các hiện tượng tự nhiên những sức mạnh siêu nhiên, thần bí.
- Sự chi phối của thế giới quan thần thoại:
- Người thời cổ thường có thế giới quan thần thoại, tin rằng mọi sự vật, hiện tượng đều có linh hồn, đều do các vị thần hoặc các lực lượng siêu nhiên chi phối.
- Vì vậy, họ lý giải sự xuất hiện của sự vật, hiện tượng bằng quá trình sáng tạo của các nhân vật siêu nhiên.
- Mong muốn lý giải thế giới:
- Con người luôn có mong muốn tìm hiểu và lý giải thế giới xung quanh mình.
- Khi không thể giải thích bằng khoa học, họ sử dụng trí tưởng tượng để tạo ra những câu chuyện thần thoại, giải thích nguồn gốc của các sự vật, hiện tượng.
- Thể hiện ước mơ và khát vọng:
- Qua các câu chuyện thần thoại, người xưa thể hiện ước mơ chinh phục thiên nhiên, xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn.
- Hình tượng các nhân vật siêu nhiên thể hiện sức mạnh và ý chí của con người trước thiên nhiên.
câu 1
Phương thức biểu đạt chính của văn bản "Lời ru miền cổ tích" của Hoàng Cẩm Giang là biểu cảm.
câu 2
Văn bản "Lời ru miền cổ tích" của Hoàng Cẩm Giang gợi nhắc đến một số tác phẩm nổi tiếng của nhà văn Andersen, đặc biệt là:
- "Cô bé bán diêm":
- Hình ảnh "Que diêm cuối cùng sẽ cháy trọn tình yêu" trong bài thơ khiến người đọc liên tưởng đến câu chuyện cảm động về cô bé bán diêm nghèo khổ.
- Bài thơ gợi nhắc người đọc về những ước mơ đẹp đẽ và sự đồng cảm với những số phận bất hạnh, giống như tinh thần mà Andersen muốn truyền tải trong tác phẩm của mình.
câu 3
Việc gợi nhắc các tác phẩm của nhà văn Andersen trong văn bản "Lời ru miền cổ tích" có những tác dụng sau:
- Tạo sự liên tưởng và gợi nhớ:
- Những chi tiết trong bài thơ giúp người đọc liên tưởng đến những câu chuyện cổ tích quen thuộc của Andersen, từ đó khơi gợi những kỷ niệm đẹp đẽ về tuổi thơ.
- Điều này tạo nên sự gần gũi, thân thuộc giữa người đọc và tác phẩm.
- Tăng tính biểu cảm và giá trị thẩm mỹ:
- Việc sử dụng hình ảnh và chi tiết từ các tác phẩm của Andersen giúp tăng tính biểu cảm cho bài thơ, khiến cho những lời ru trở nên sinh động và giàu cảm xúc hơn.
- Đồng thời, điều này cũng góp phần tạo nên giá trị thẩm mỹ cho tác phẩm, khiến cho bài thơ trở nên hấp dẫn và lôi cuốn hơn.
- Truyền tải thông điệp về tình yêu thương và lòng nhân ái:
- Các tác phẩm của Andersen thường mang đến những bài học sâu sắc về tình yêu thương, lòng nhân ái và niềm tin vào những điều tốt đẹp.
- Việc gợi nhắc đến những tác phẩm này trong bài thơ giúp truyền tải những thông điệp ý nghĩa đó đến người đọc, đặc biệt là các em nhỏ.
- Gợi mở không gian cổ tích:
- Việc gợi nhắc lại các tác phẩm của Andecxen giúp cho người đọc hình dung rõ ràng hơn về không gian cổ tích được nhắc đến trong bài thơ.
câu 4
Biện pháp tu từ so sánh "Biển mặn mòi như nước mắt của em" có giá trị biểu đạt sâu sắc, mang đến nhiều tầng ý nghĩa cho câu thơ:
- Gợi tả sự mặn mòi của biển cả:
- So sánh vị mặn của biển với vị mặn của nước mắt giúp người đọc cảm nhận rõ hơn về đặc tính vốn có của biển.
- Hình ảnh so sánh này tạo nên sự liên tưởng mạnh mẽ, giúp người đọc hình dung rõ hơn về độ mặn của biển cả.
- Thể hiện cảm xúc của nhân vật trữ tình:
- Nước mắt thường gắn liền với những nỗi buồn, sự đau khổ hoặc những cảm xúc mãnh liệt.
- Việc so sánh biển với nước mắt cho thấy nhân vật trữ tình đang mang trong lòng những cảm xúc buồn bã, có thể là sự cô đơn, nhớ nhung hoặc những nỗi niềm khó nói.
- Tạo nên sự liên tưởng độc đáo:
- Sự kết hợp giữa hình ảnh biển cả bao la và giọt nước mắt nhỏ bé tạo nên một sự tương phản độc đáo, gây ấn tượng mạnh mẽ cho người đọc.
- Hình ảnh này cũng gợi lên sự liên tưởng về những giọt nước mắt hòa vào biển cả, thể hiện sự hòa quyện giữa con người và thiên nhiên.
- Tăng tính biểu cảm cho câu thơ:
- Biện pháp so sánh giúp câu thơ trở nên giàu hình ảnh và cảm xúc hơn, khơi gợi sự đồng cảm từ phía người đọc.
- Câu thơ trở nên sinh động và có sức truyền tải mạnh mẽ hơn.
câu 5
Trong khổ thơ cuối của bài thơ "Lời ru miền cổ tích", nhân vật trữ tình hiện lên với những vẻ đẹp tâm hồn đáng quý:
- Tình yêu thương ấm áp:
- Nhân vật trữ tình dành trọn tình yêu thương cho những người thân yêu, mong muốn họ luôn được hạnh phúc và bình yên.
- Lời ru ngọt ngào, dịu dàng như một lời chúc phúc, thể hiện sự quan tâm và che chở.
- Lòng trắc ẩn và sự sẻ chia:
- Nhân vật trữ tình có lòng trắc ẩn sâu sắc trước những hoàn cảnh khó khăn.
- Hình ảnh "que diêm cuối cùng sẽ cháy trọn tình yêu" gợi lên sự đồng cảm với những người bất hạnh, đồng thời thể hiện niềm tin vào sức mạnh của tình yêu thương có thể xoa dịu mọi nỗi đau.
- Niềm tin vào những điều tốt đẹp:
- Dù cuộc sống còn nhiều gian khó, nhân vật trữ tình vẫn giữ vững niềm tin vào những điều tốt đẹp.
- Lời ru như một lời khẳng định rằng tình yêu thương và lòng nhân ái sẽ luôn chiến thắng mọi khó khăn, mang đến hy vọng và niềm vui cho cuộc sống.
câu 1
Đoạn trích "Miền Trung" của Hoàng Trần Cương được viết theo thể thơ tự do.
câu 2
- Câu ví dặm nằm nghiêng/ Trên nắng và dưới cát: Hình ảnh này gợi lên một vùng đất đầy nắng nóng và cát trắng, thể hiện sự khô cằn và khắc nghiệt của thiên nhiên.
- Chỉ gió bão là tốt tươi như cỏ/ Không ai gieo mọc trắng mặt người: Hình ảnh này thể hiện hiện tượng thiên nhiên đặc trưng của miền Trung, đó là bão lũ và mưa giông
câu 3
câu 1
Đoạn trích "Lời chào" trong trường ca "Mặt đường khát vọng" của Nguyễn Khoa Điềm được viết theo thể thơ tự do.
câu 2
- Những người đã khuất: Nhân vật trữ tình gửi lời chào đến những người đã hy sinh, những người đã khuất, thể hiện lòng biết ơn và sự tưởng nhớ đối với những đóng góp của họ.
- Những người đang sống: Lời chào cũng hướng đến những người đang sống, những người đang tiếp tục cuộc hành trình, thể hiện sự đồng cảm và tình yêu thương đối với cuộc sống.
- Thiên nhiên: Nhân vật trữ tình chào những cánh đồng, những dòng sông, những con đường, thể hiện sự gắn bó và lòng biết ơn đối với thiên nhiên.
- Quê hương, đất nước: Lời chào là sự thể hiện tình yêu quê hương, đất nước, là sự trân trọng đối với những giá trị văn hóa và lịch sử.
- Tuổi thơ: Nhân vật cũng gửi lời chào đến tuổi thơ, những kỷ niệm đẹp đẽ, những trò chơi, những bài học đầu đời, thể hiện sự trân trọng đối với quá khứ và những giá trị đã hình thành nên con người mình.
câu 3
Trong dòng thơ "Chuyền chuyền một..." miệng, tay buông bắt, dấu ngoặc kép được sử dụng để đánh dấu từ ngữ được dùng với ý nghĩa đặc biệt, nhấn mạnh vào hành động và âm thanh của trò chơi dân gian. Nó gợi lên hình ảnh một trò chơi quen thuộc, gần gũi với tuổi thơ, đồng thời thể hiện sự trân trọng của tác giả đối với những giá trị văn hóa truyền thống.
câu 4
- Nhấn mạnh lòng biết ơn: Việc lặp lại cấu trúc "Biết ơn..." liên tục giúp nhấn mạnh lòng biết ơn sâu sắc của nhân vật trữ tình đối với mọi điều trong cuộc sống, từ những điều lớn lao đến những điều nhỏ bé.
- Tạo nhịp điệu và âm hưởng: Phép lặp tạo ra một nhịp điệu đều đặn, một âm hưởng vang vọng, thể hiện sự trân trọng và tình cảm dạt dào của tác giả.
- Liệt kê và mở rộng: Phép lặp giúp liệt kê một loạt các đối tượng được biết ơn, từ đó mở rộng phạm vi của lòng biết ơn, thể hiện sự bao trùm và toàn diện của tình cảm.
- Gây ấn tượng mạnh mẽ: Việc lặp lại cấu trúc cú pháp tạo ra một ấn tượng mạnh mẽ, khắc sâu vào tâm trí người đọc thông điệp về lòng biết ơn và sự trân trọng cuộc sống.
câu 5
Đoạn trích "Lời chào" trong trường ca "Mặt đường khát vọng" của Nguyễn Khoa Điềm chứa đựng nhiều thông điệp ý nghĩa, nhưng có lẽ thông điệp nổi bật và ý nghĩa nhất là lòng biết ơn sâu sắc đối với cuộc sống và những người đã góp phần tạo nên cuộc sống đó.
Thông điệp này được thể hiện qua việc nhân vật trữ tình gửi lời chào và lòng biết ơn đến nhiều đối tượng khác nhau:
- Những người đã khuất: Sự tưởng nhớ và biết ơn đối với những hy sinh của thế hệ trước.
- Những người đang sống: Sự trân trọng những đóng góp của những người đang tiếp tục xây dựng cuộc sống.
- Thiên nhiên và quê hương: Sự gắn bó và biết ơn đối với những giá trị tự nhiên và văn hóa.
- Tuổi thơ: Sự trân trọng những kỷ niệm và giá trị đã hình thành nên con người.
Thông điệp này có ý nghĩa sâu sắc vì nó nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc trân trọng những điều tốt đẹp trong cuộc sống, biết ơn những người đã giúp đỡ chúng ta, và giữ gìn những giá trị văn hóa và tự nhiên. Lòng biết ơn là một phẩm chất cao đẹp, giúp chúng ta sống một cuộc sống ý nghĩa và hạnh phúc hơn.
câu 1
Đoạn trích trên văn bản Tiễn dặn người yêu của tác giả Mạc Phi dịch kể lại sự việc đôi trai gái yêu nhau tha thiết nhưng không lấy được nhau. Chàng trai phải tiễn cô gái về nhà chồng. Chàng trai đưa ra những lời dặn dò người yêu khi về nhà chồng như đừng quên những kỷ niệm của hai người, phải nhớ những vật dụng quen thuộc của hai người, phải biết cách đối nhân xử thế ở nhà chồng
câu 2
đoạn trích trên có lời hứa của nhân vật Chàng trai và cô gái
câu 3
- "Em lập cập chạy ra sàn": Từ "lập cập" gợi tả sự vội vã, bối rối, thể hiện sự lo lắng và bất an trong lòng cô gái.
- "Mâm cơm chiều dọn vội": Hành động dọn cơm vội vàng cho thấy cô gái đang rất nóng lòng, không thể tập trung vào việc gì khác ngoài nỗi nhớ nhung người yêu.
- "Nghĩ đến anh mà nát ruột gan": Câu thơ trực tiếp diễn tả nỗi đau khổ, xót xa đến tột cùng của cô gái khi nghĩ đến người yêu.
- "Như nặn nến sáp không nên, như ôm cây to không xuể": Hai hình ảnh so sánh này thể hiện sự bất lực, tuyệt vọng của cô gái trước hoàn cảnh éo le, không thể thay đổi.
câu 3
Trong hai câu thơ trên, biện pháp tu từ so sánh được sử dụng rất hiệu quả để làm nổi bật tâm trạng và thân phận của cô gái:
- "Ngẫm thân em chỉ bằng thân con bọ ngựa, bằng con chẫu chuộc thôi":
- Việc so sánh thân phận mình với "con bọ ngựa" và "con chẫu chuộc" (một loài ếch nhỏ) cho thấy cô gái cảm thấy mình nhỏ bé, yếu ớt và không có giá trị.
- Những loài vật này thường bị coi là tầm thường, thậm chí là đáng ghét, vì vậy, sự so sánh này càng nhấn mạnh sự tủi thân và cảm giác bị hạ thấp của cô gái.
- Biện pháp so sánh này cũng thể hiện sự bất lực của cô gái trước hoàn cảnh, cô cảm thấy mình không thể thay đổi được số phận.
câu 4
Trong hai câu thơ trên, biện pháp tu từ so sánh được sử dụng rất hiệu quả để làm nổi bật tâm trạng và thân phận của cô gái:
- "Ngẫm thân em chỉ bằng thân con bọ ngựa, bằng con chẫu chuộc thôi":
- Việc so sánh thân phận mình với "con bọ ngựa" và "con chẫu chuộc" (một loài ếch nhỏ) cho thấy cô gái cảm thấy mình nhỏ bé, yếu ớt và không có giá trị.
- Những loài vật này thường bị coi là tầm thường, thậm chí là đáng ghét, vì vậy, sự so sánh này càng nhấn mạnh sự tủi thân và cảm giác bị hạ thấp của cô gái.
- Biện pháp so sánh này cũng thể hiện sự bất lực của cô gái trước hoàn cảnh, cô cảm thấy mình không thể thay đổi được số phận.
câu 5
Đoạn trích "Tiễn dặn người yêu" của Mạc Phi dịch đã thể hiện một cách sâu sắc bi kịch của những đôi lứa yêu nhau trong xã hội cũ, khi mà hôn nhân không xuất phát từ tình yêu đôi lứa mà bị chi phối bởi những ràng buộc, hủ tục hà khắc. Từ đó, em có những suy nghĩ về quan niệm "cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" trong hôn nhân như sau:
- Tính chất áp đặt, bất công:
- Quan niệm này đặt cha mẹ vào vị trí quyết định tuyệt đối trong hôn nhân của con cái, tước đoạt quyền tự do yêu đương và lựa chọn hạnh phúc cá nhân của con cái.
- Nó thể hiện sự bất bình đẳng giữa cha mẹ và con cái, coi con cái như một vật sở hữu, phải tuân theo ý muốn của cha mẹ một cách mù quáng.
- Hậu quả tiêu cực:
- Quan niệm này có thể dẫn đến những cuộc hôn nhân không hạnh phúc, thậm chí là bi kịch, khi mà hai người không có tình yêu và sự đồng điệu về tâm hồn.
- Nó có thể gây ra những tổn thương tâm lý sâu sắc cho con cái, khiến họ cảm thấy bị ràng buộc, tù túng và mất đi niềm tin vào cuộc sống.
- Trong đoạn trích "Tiễn dặn người yêu" ta thấy rõ được hậu quả mà nó gây ra, đôi trai gái yêu nhau tha thiết nhưng không thể đến được với nhau, mỗi người một ngả.
- Sự thay đổi trong xã hội hiện đại:
- Trong xã hội hiện đại, quan niệm về hôn nhân đã có nhiều thay đổi tích cực.
- Tình yêu và sự tự nguyện của đôi lứa được coi trọng hơn bao giờ hết.
- Cha mẹ cũng dần nhận ra rằng, hạnh phúc của con cái là điều quan trọng nhất, và họ nên tôn trọng quyết định của con cái trong hôn nhân.
- Sự tôn trọng và lắng nghe:
- Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là vai trò của cha mẹ trong hôn nhân của con cái bị phủ nhận.
- Cha mẹ vẫn là những người có kinh nghiệm sống và có thể đưa ra những lời khuyên hữu ích cho con cái.
- Điều quan trọng là, cha mẹ và con cái cần có sự tôn trọng và lắng nghe lẫn nhau, để cùng nhau đưa ra quyết định tốt nhất cho hạnh phúc của con cái.
câu 2
Ép gả Nàng Ủa cho người khác
Dọa nạt, ép buộc
Không quan tâm đến tình cảm của con
câu 3
Sự quan tâm, lo lắng: Chàng Lú luôn quan tâm, lo lắng cho Nàng Ủa, đặc biệt là khi nàng buồn bã hoặc gặp khó khăn.
Sự dịu dàng, ân cần: Chàng Lú luôn đối xử với Nàng Ủa một cách dịu dàng, ân cần, thể hiện sự trân trọng và yêu thương của mình.
Sự kiên trì, không bỏ cuộc: Dù gặp nhiều khó khăn, thử thách, Chàng Lú vẫn kiên trì theo đuổi tình yêu của mình dành cho Nàng Ủa, không hề nản lòng.
Sự hy sinh: Chàng Lú sẵn sàng hy sinh tất cả vì tình yêu của mình dành cho Nàng Ủa, kể cả tính mạng.
câu 4
- Tình yêu sâu sắc, chân thành:
- Cả hai đều dành cho nhau tình cảm chân thành, sâu sắc, không vụ lợi.
- Họ sẵn sàng vượt qua mọi khó khăn, thử thách để được ở bên nhau.
- Sự đồng cảm, thấu hiểu:
- Chàng Lú và Nàng Ủa luôn đồng cảm, thấu hiểu lẫn nhau.
- Họ chia sẻ mọi niềm vui, nỗi buồn trong cuộc sống.
- Sự hy sinh:
- Tình yêu của họ được thể hiện qua hành động hy sinh cho nhau, để có thể giữ trọn được tình yêu của mình.
- Sự kiên định, bất chấp:
- Họ sẵn sàng chống lại những quy định của xã hội để có thể sống với tình yêu của mình.
- Tình yêu mãnh liệt, vượt thời gian:
- Tình yêu của Chàng Lú và Nàng Ủa là biểu tượng của tình yêu mãnh liệt, vượt qua mọi giới hạn của thời gian và không gian.
câu 5
- Sự bất công và tàn nhẫn:
- Hôn nhân cưỡng ép tước đoạt quyền tự do yêu đương và hạnh phúc cá nhân của con người.
- Nó gây ra những đau khổ, bi kịch cho những người trong cuộc, đặc biệt là phụ nữ.
- Sự xung đột giữa truyền thống và hiện đại:
- Hôn nhân cưỡng ép là một tàn dư của những quan niệm lạc hậu, cổ hủ về hôn nhân và gia đình.
- Nó đi ngược lại với những giá trị tiến bộ của xã hội hiện đại, như bình đẳng giới và quyền tự do cá nhân.
- Sự cần thiết của việc đấu tranh cho quyền tự do yêu đương:
- Câu chuyện về Khun Lú và Nàng Ủa là một lời kêu gọi đấu tranh chống lại hôn nhân cưỡng ép.
- Nó thể hiện khát vọng tự do yêu đương và hạnh phúc chính đáng của con người.
- Hậu quả để lại:
- Hôn nhân cưỡng ép để lại hậu quả không chỉ cho 2 nhân vật chính mà còn ảnh hưởng đến gia đình và xã hội.
câu 1
"Khun Lú - Nàng Ủa" của Nguyễn Khôi thuộc thể loại truyện thơ dân gian của dân tộc Thái.
câu 1
đoạn trích trên thuộc thể thơ 8 chữ
câu 2
Như máu ấm trong màu cờ nước Việt Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta
Biển Tổ quốc đang cần người giữ biển Máu của họ ngân bài ca giữ nước
câu 4
đoạn trích trên thể hiện tình cảm về lòng yêu nước bảo vệ tổ quốc và tinh thần đoàn kết của dân tộc
câu 1
văn bản trên thể hiện tâm trạng của tác giả trong hoàn cảnh nhớ quê
câu 3
văn bản có cảm hứng chủ đạo viết về đời sống quê người
câu 4
nhân vật trữ tình có tâm trạng có ngỡ lúc ở nhà và nhớ quê ngó xuống mũi giày và nhìn nắng hanh trên núi xa
câu 5
hình ảnh ấn tượng nhất là Nắng xuống vào cây, soi tận lá
Cây lá không là cây lá quen
EM ĐÃ GIÚP ĐỠ MẸ VIỆC LAU NHÀ. CÔNG VIỆC KHÔNG QUÁ KHÓ. ĐẦU TIÊN, EM LAU GẦM BÀN, GẦM GHẾ. LÚC CHỔI LAU NHÀ KHÔ, EM SẼ ĐI GIẶT. TIẾP THEO, EM LAU CÁC PHÒNG. MẸ KHEN EM BIẾT GIÚP MẸ VIỆC NHÀ.