ĐẶNG VŨ ANH HÀO

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của ĐẶNG VŨ ANH HÀO
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a)

Mn trong KMnO₄: Mn⁺⁷ → Mn²⁺ (bị khử)

C trong oxalate \(\left(\right. C_{2} O_{4} \left.\right)^{2 -}\): C⁺³ → C⁴⁺ (trong CO₂, bị oxi hóa)

Quá trình oxi hóa: C2​O42−​→2CO2​+2e−

Quá trình khử: MnO4−​+5e−+8H+→Mn2++4H2​O

Cân bằng phương trình: 5CaC2​O4​+2KMnO4​+8H2​SO4​→5CaSO4​+K2​SO4​+2MnSO4​+10CO2​+8H2​O

b)

Thể tích dung dịch KMnO₄: \(V = 2 , 05\) mL = \(2 , 05 \times 10^{- 3}\) (L)

Nồng độ \(K M n O_{4}\): \(C = 4 , 88 \times 10^{- 4}\) M

Số mol \(K M n O_{4}\): nKMnO4​​=C×V=(4,88×10−4)×(2,05×10−3) \(=9,994\times10^{-7}\text{mol}\)

nCaC2​O4​​=nKMnO4​​×25​ \(= \left(\right. 9 , 994 \times 10^{- 7} \left.\right) \times \frac{5}{2}\) \(=2,4985\times10^{-6}\text{mol}\)

Vì mỗi mol \(C a C_{2} O_{4}\) chứa 1 mol \(C a^{2 +}\), nên số mol Ca²⁺: nCa2+​=2,4985×10−6 mol

Thể tích máu: 1 mL = \(1 , 00 \times 10^{- 3}\) L. Nồng độ \(C a^{2 +}\) theo mol/L: \(C_{C a^{2 +}} = \frac{n_{C a^{2 +}}}{V}\)CCa2+​=VnCa2+​​ \(= \frac{2 , 4985 \times 10^{- 6}}{1 , 00 \times 10^{- 3}}\) \(=2,4985\times10^{-3}\text{mol}/\text{L}\)

Khối lượng mol của Ca²⁺: 40,08 g/mol.

Nồng độ Ca²⁺ theo mg/L: CCa2+​=(2,4985×10−3)×(40,08)×1000 \(= 99.98 \&\text{nbsp};\text{mg}/\text{L}\)

Nồng độ Ca²⁺ trong 100 mL máu: CCa2+​=1099.98​=9.998≈10.0 mg/100 mL


\(\)



a)

Mn trong KMnO₄: Mn⁺⁷ → Mn²⁺ (bị khử)

C trong oxalate \(\left(\right. C_{2} O_{4} \left.\right)^{2 -}\): C⁺³ → C⁴⁺ (trong CO₂, bị oxi hóa)

Quá trình oxi hóa: C2​O42−​→2CO2​+2e−

Quá trình khử: MnO4−​+5e−+8H+→Mn2++4H2​O

Cân bằng phương trình: 5CaC2​O4​+2KMnO4​+8H2​SO4​→5CaSO4​+K2​SO4​+2MnSO4​+10CO2​+8H2​O

b)

Thể tích dung dịch KMnO₄: \(V = 2 , 05\) mL = \(2 , 05 \times 10^{- 3}\) (L)

Nồng độ \(K M n O_{4}\): \(C = 4 , 88 \times 10^{- 4}\) M

Số mol \(K M n O_{4}\): nKMnO4​​=C×V=(4,88×10−4)×(2,05×10−3) \(=9,994\times10^{-7}\text{mol}\)

nCaC2​O4​​=nKMnO4​​×25​ \(= \left(\right. 9 , 994 \times 10^{- 7} \left.\right) \times \frac{5}{2}\) \(=2,4985\times10^{-6}\text{mol}\)

Vì mỗi mol \(C a C_{2} O_{4}\) chứa 1 mol \(C a^{2 +}\), nên số mol Ca²⁺: nCa2+​=2,4985×10−6 mol

Thể tích máu: 1 mL = \(1 , 00 \times 10^{- 3}\) L. Nồng độ \(C a^{2 +}\) theo mol/L: \(C_{C a^{2 +}} = \frac{n_{C a^{2 +}}}{V}\)CCa2+​=VnCa2+​​ \(= \frac{2 , 4985 \times 10^{- 6}}{1 , 00 \times 10^{- 3}}\) \(=2,4985\times10^{-3}\text{mol}/\text{L}\)

Khối lượng mol của Ca²⁺: 40,08 g/mol.

Nồng độ Ca²⁺ theo mg/L: CCa2+​=(2,4985×10−3)×(40,08)×1000 \(= 99.98 \&\text{nbsp};\text{mg}/\text{L}\)

Nồng độ Ca²⁺ trong 100 mL máu: CCa2+​=1099.98​=9.998≈10.0 mg/100 mL


\(\)



Δr​H298∘​=∑Δf​Hsản phẩm∘​−∑Δf​Hphản ứng∘​

Δf​Hsản phẩm∘​=(−542.83)+2×(−167.16) \(= - 542.83 - 334.32 = - 877.15 \&\text{nbsp};\text{kJ}/\text{mol}\)

Δf​Hphản ứng∘​=−795.0 kJ/mol

Δr​H298∘​=(−877.15)−(−795.0) \(= - 877.15 + 795.0\) \(= - 82.15 \&\text{nbsp};\text{kJ}/\text{mol}\)

a)

chất khử là Fe

chất oxi hóa là N

Qúa trình oxi hóa: Fe0→Fe3++3e

Qúa trình khử:N+5+3e→N+2

Cân bằng phương trình: Fe+4HNO3​→Fe(NO3​)3​+NO+2H2​O

b)

Mn trong KMnO₄: Mn⁺⁷ → Mn²⁺ (bị khử).

Fe trong FeSO₄: Fe²⁺ → Fe³⁺ (bị oxi hóa).

Quá trình oxi hóa: Fe2+→Fe3++1e

Quá trình khử: Mn7++5e→Mn2+