Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:

Phần tự luận (3 điểm) SVIP
Cho phản ứng của các chất ở thể khí:
\(2NOCl\left(g\right)\rarr2NO\left(g\right)+Cl_2\left(g\right)\)
Hãy viết biểu thức tính tốc độ trung bình theo sự biến đổi nồng độ chất đầu và chất sản phẩm của phản ứng trên.
Hướng dẫn giải:
Tốc độ phản ứng trung bình là sự thay đổi nồng độ của các chất tham gia phản ứng (chất đầu) hoặc sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định. Với phản ứng trên, tốc độ trung bình của phản ứng có thể được viết dưới dạng:
\(v_{tb}=\frac{-1}{2}\frac{\Delta\left\lbrack NOCl\right\rbrack}{\Delta t}=\frac12\frac{\Delta\left\lbrack NO\right\rbrack}{\Delta t}=\frac{\Delta\left\lbrack Cl_2\right\rbrack}{\Delta t}\)
Hoàn thành các phương trình phản ứng sau:
\(\left(1\right)Fe+Cl_2\overset{t^{o}}{\rarr}\)
\(\left(2\right)Br_2+KI\rarr\)
\(\left(3\right)Zn+HCl\rarr\)
\(\left(4\right)AgNO_3+NaBr\rarr\)
Hướng dẫn giải:
\(\left(1\right)2Fe+3Cl_2\overset{t^{o}}{\rarr}2FeCl_3\)
\(\left(2\right)Br_2+2KI\rarr2KBr+I_2\)
\(\left(3\right)Zn+2HCl\rarr ZnCl_2+H_2\)
\(\left(4\right)AgNO_3+NaBr\rarr AgBr+NaNO_3\)
So sánh tính tan của hai muối halide NaCl và AgCl trong nước. Giải thích tại sao NaCl có tính dẫn điện tốt hơn AgCl, mặc dù chúng đều là muối halide.
Hướng dẫn giải:
- NaCl tan tốt trong nước, phân ly hoàn toàn thành ion Na+ và Cl-, giúp dung dịch dẫn điện tốt.
- AgCl rất ít tan trong nước nên số ion có trong dung dịch nhỏ, làm giảm khả năng dẫn điện.